Finance

Danh sách
SOTL:NSE
Savita Oil Technologies Ltd
772,75 ₹
+1,52%
(+11,60) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SOTL...
Mở
764,95 ₹
Cao
784,30 ₹
Thấp
758,60 ₹
Vốn hoá thị trường
52,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
978,48 N
Khối lượng
149,07 N
Cổ tức
0,65%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,80
Cao nhất trong 52 tuần
860,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
285,80 ₹
EPS
60,36 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,32 Tr
Số nhân viên
649
Mở
764,95 ₹
Cao
784,30 ₹
Thấp
758,60 ₹
Vốn hoá thị trường
52,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
978,48 N
Khối lượng
149,07 N
Cổ tức
0,65%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,80
Cao nhất trong 52 tuần
860,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
285,80 ₹
EPS
60,36 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,32 Tr
Số nhân viên
649
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Savita Oil Technologies Limited is an Indian automotive, industrial lubricant and petroleum specialty oils production company with its headquarters at Mumbai, Maharashtra. It has primarily engaged in manufacturing of petroleum specialties such as transformer oils, liquid paraffin and white oils, petroleum jellies, synthetic petroleum sulfonates and other specialties. Savita Oil has been ranked #42 in Fortune Next 500 list under lube oil and lubricants category, by Fortune India. The company is also involved in manufacturing of automotive and industrial lubricants. In 2018, the company relaunched Savsol, a domestic brand of lubricants and engine oils. Wikipedia
Giới thiệu về Savita Oil Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên649
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websavita.com
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
14,80 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,76 T
10,74 T
12,24 T
14,80 T
Giá vốn hàng bán
8,90 T
8,97 T
10,00 T
9,37 T
Chi phí doanh thu
8,90 T
8,97 T
10,00 T
9,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
263,70 Tr
290,37 Tr
724,78 Tr
417,78 Tr
Chi phí hoạt động
1,41 T
1,43 T
1,20 T
1,85 T
Tổng chi phí hoạt động
10,31 T
10,40 T
11,20 T
11,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
450,49 Tr
339,57 Tr
1,04 T
3,58 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
144,67 Tr
195,36 Tr
-594,79 Tr
329,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
554,92 Tr
485,86 Tr
680,30 Tr
3,87 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
554,92 Tr
485,86 Tr
336,01 Tr
3,87 T
Chi phí thuế thu nhập
148,99 Tr
106,39 Tr
206,86 Tr
985,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,85%
21,90%
30,41%
25,49%
Chi phí hoạt động khác
1,09 T
1,07 T
396,35 Tr
1,37 T
Thu nhập ròng
405,93 Tr
379,47 Tr
473,43 Tr
2,88 T
Biên lợi nhuận ròng
3,77%
3,53%
3,87%
19,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
81,14 Tr
-
Chi phí lãi suất
-40,24 Tr
-49,07 Tr
-
-39,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-40,24 Tr
-49,07 Tr
81,14 Tr
-39,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
63,07 Tr
64,78 Tr
77,26 Tr
61,66 Tr
EBITDA
512,91 Tr
397,48 Tr
1,10 T
3,64 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google