Finance

Beta
Danh sách
SOTK:NASDAQ
Sono-Tek Corp
5,11 US$
-8,75%
(-0,49) 1 ngày
4,88 US$
-4,50% (-0,23)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 5 thg 6, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SOTK...
Mở
5,50 US$
Cao
5,50 US$
Thấp
5,01 US$
Vốn hoá thị trường
80,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
44,30 N
Khối lượng
49,80 N
Chỉ số P/E
44,53
Cao nhất trong 52 tuần
5,74 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,23 US$
EPS
0,11 US$
Beta
-0,03
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,71 Tr
Số nhân viên
84
Mở
5,50 US$
Cao
5,50 US$
Thấp
5,01 US$
Vốn hoá thị trường
80,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
44,30 N
Khối lượng
49,80 N
Chỉ số P/E
44,53
Cao nhất trong 52 tuần
5,74 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,23 US$
EPS
0,11 US$
Beta
-0,03
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,71 Tr
Số nhân viên
84
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho SOTK trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho SOTK trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 5,11 US$
5,00 US$ (-2,15%)
Trung bình
5,00 US$ (-2,15%)
Thấp nhất
5,00 US$ (-2,15%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Sono-Tek Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên84
Ngày thành lập1975
Trụ sở chínhMilton, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang websono-tek.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
5,13 Tr
5,16 Tr
5,00 Tr
5,61 Tr
Giá vốn hàng bán
2,47 Tr
2,57 Tr
2,49 Tr
2,82 Tr
Chi phí doanh thu
2,47 Tr
2,57 Tr
2,49 Tr
2,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
668,47 N
627,28 N
638,36 N
619,79 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,51 Tr
1,54 Tr
1,55 Tr
1,57 Tr
Chi phí hoạt động
2,18 Tr
2,17 Tr
2,19 Tr
2,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,65 Tr
4,74 Tr
4,69 Tr
5,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
483,37 N
421,15 N
318,97 N
601,48 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
603,54 N
526,21 N
426,80 N
710,51 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
625,47 N
502,72 N
427,46 N
712,92 N
Chi phí thuế thu nhập
118,56 N
102,52 N
86,84 N
153,46 N
Thuế suất hiệu dụng
19,64%
19,48%
20,35%
21,60%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
484,98 N
423,69 N
339,96 N
557,04 N
Biên lợi nhuận ròng
9,45%
8,21%
6,79%
9,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,03
0,03
0,02
0,03
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
142,10 N
81,56 N
108,49 N
111,44 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
142,10 N
81,56 N
108,49 N
111,44 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
637,09 N
581,00 N
513,98 N
762,21 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu