Finance

Danh sách
SORKON:BKK
S Khonkaen Foods
3,20 ฿
+0,63%
(+0,020) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SORKON...
Mở
3,18 ฿
Cao
3,20 ฿
Thấp
3,18 ฿
Vốn hoá thị trường
1,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
110,46 N
Khối lượng
21,92 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,04 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,18 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
323,40 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
3,18 ฿
Cao
3,20 ฿
Thấp
3,18 ฿
Vốn hoá thị trường
1,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
110,46 N
Khối lượng
21,92 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,04 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,18 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
323,40 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về S Khonkaen Foods
Giám đốc điều hànhCharoen Rujirasopon
Số nhân viên1,5 N
Ngày thành lập28 thg 6, 1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websorkon.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
836,20 Tr
869,49 Tr
822,85 Tr
822,09 Tr
Giá vốn hàng bán
620,24 Tr
638,97 Tr
609,92 Tr
618,53 Tr
Chi phí doanh thu
620,24 Tr
638,97 Tr
609,92 Tr
618,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
188,08 Tr
199,94 Tr
205,61 Tr
193,28 Tr
Chi phí hoạt động
188,08 Tr
199,94 Tr
205,61 Tr
193,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
808,32 Tr
838,91 Tr
815,54 Tr
811,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,88 Tr
30,59 Tr
7,31 Tr
10,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-23,18 Tr
63,87 Tr
-1,87 Tr
-459,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,96 Tr
22,47 Tr
-421,00 N
3,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-5,44 Tr
13,66 Tr
2,82 Tr
2,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,48%
21,38%
-151,02%
-446,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-14,76 Tr
55,57 Tr
-1,53 Tr
599,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-1,77%
6,39%
-0,19%
0,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
304,00 N
326,94 N
88,00 N
124,00 N
Chi phí lãi suất
-9,22 Tr
-8,44 Tr
-7,82 Tr
-7,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,92 Tr
-8,11 Tr
-7,73 Tr
-7,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
67,92 Tr
70,30 Tr
45,30 Tr
47,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,34 Tr
-758,24 N
-1,80 Tr
-1,48 Tr
Các ứng dụng của Google