Finance

Danh sách
SORIANAB:BMV
Organizacion Soriana SAB de CV
33,10 MX$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 13:43:28 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SORIANAB...
Vốn hoá thị trường
59,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,38 N
Khối lượng
33,00
Cổ tức
1,68%
Cổ tức hằng quý
0,14 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
15,72
Cao nhất trong 52 tuần
42,70 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,01 MX$
EPS
2,10 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,80 T
Số nhân viên
82 N
Vốn hoá thị trường
59,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,38 N
Khối lượng
33,00
Cổ tức
1,68%
Cổ tức hằng quý
0,14 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
15,72
Cao nhất trong 52 tuần
42,70 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,01 MX$
EPS
2,10 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,80 T
Số nhân viên
82 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Organización Soriana is a Mexican public company and one of the largest retailers in Mexico, operating more than 824 stores. It is a grocery and department store chain headquartered in Monterrey, Nuevo Leon. The company is fully capitalized in Mexico and has been publicly traded on the Mexican Stock Exchange since 1987 under the ticker symbol Soriana. Wikipedia
Giới thiệu về Organizacion Soriana SAB de CV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên82,1 N
Ngày thành lập1968
Trụ sở chínhMonterrey, New Leon, Mexico
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
42,68 T
44,06 T
40,44 T
43,56 T
Giá vốn hàng bán
32,00 T
40,74 T
30,47 T
32,92 T
Chi phí doanh thu
32,00 T
40,74 T
30,47 T
32,92 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,16 T
-1,95 T
8,67 T
8,87 T
Chi phí hoạt động
9,22 T
835,00 Tr
8,16 T
8,79 T
Tổng chi phí hoạt động
41,22 T
41,57 T
38,62 T
41,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,47 T
2,49 T
1,82 T
1,85 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-59,79 Tr
143,10 Tr
-38,96 Tr
-38,96 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
763,00 Tr
1,76 T
1,33 T
1,37 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
763,00 Tr
1,76 T
1,33 T
1,37 T
Chi phí thuế thu nhập
179,00 Tr
456,00 Tr
491,65 Tr
281,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,46%
25,85%
37,08%
20,55%
Chi phí hoạt động khác
9,00 Tr
1,74 T
-509,21 Tr
-85,42 Tr
Thu nhập ròng
578,00 Tr
1,30 T
827,88 Tr
1,08 T
Biên lợi nhuận ròng
1,35%
2,95%
2,05%
2,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,32
0,72
0,46
0,60
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
131,00 Tr
72,00 Tr
113,14 Tr
109,54 Tr
Chi phí lãi suất
-727,21 Tr
-792,85 Tr
-549,33 Tr
-543,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-596,21 Tr
-720,85 Tr
-436,20 Tr
-434,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,05 T
1,05 T
-
-
EBITDA
2,28 T
3,30 T
2,63 T
2,64 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-15,00 Tr
-16,37 Tr
-12,70 Tr
Các ứng dụng của Google