Finance

Danh sách
SOND5:BVMF
Sondotecnica Engenharia de Solos SA Preference Shares Class A
89,40 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SOND5...
Mở
89,40 R$
Cao
89,40 R$
Thấp
89,40 R$
Vốn hoá thị trường
156,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,00
Khối lượng
100,00
Chỉ số P/E
5,04
Cao nhất trong 52 tuần
89,40 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
34,90 R$
EPS
17,72 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
784,60 N
Số nhân viên
250
Mở
89,40 R$
Cao
89,40 R$
Thấp
89,40 R$
Vốn hoá thị trường
156,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,00
Khối lượng
100,00
Chỉ số P/E
5,04
Cao nhất trong 52 tuần
89,40 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
34,90 R$
EPS
17,72 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
784,60 N
Số nhân viên
250
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sondotecnica Engenharia de Solos SA Preference Shares Class A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên250
Ngày thành lập1953
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
56,45 Tr
71,09 Tr
55,37 Tr
68,14 Tr
Giá vốn hàng bán
37,49 Tr
39,79 Tr
39,34 Tr
44,63 Tr
Chi phí doanh thu
37,49 Tr
39,79 Tr
39,34 Tr
44,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,73 Tr
9,58 Tr
8,10 Tr
12,12 Tr
Chi phí hoạt động
8,33 Tr
8,66 Tr
10,47 Tr
7,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
45,83 Tr
48,45 Tr
49,81 Tr
51,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,63 Tr
22,64 Tr
5,56 Tr
16,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-27,00 N
-95,00 N
34,00 N
-162,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
11,73 Tr
23,71 Tr
5,43 Tr
16,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,73 Tr
23,71 Tr
5,43 Tr
16,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,36 Tr
7,13 Tr
455,00 N
3,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,60%
30,08%
8,38%
21,96%
Chi phí hoạt động khác
-394,00 N
-1,78 Tr
2,36 Tr
-4,76 Tr
Thu nhập ròng
8,34 Tr
16,60 Tr
4,72 Tr
13,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,78%
23,35%
8,53%
19,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,62 Tr
908,00 N
1,17 Tr
1,08 Tr
Chi phí lãi suất
-89,00 N
-190,00 N
-1,49 Tr
-277,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,53 Tr
718,00 N
-321,00 N
806,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
10,91 Tr
22,81 Tr
5,82 Tr
16,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google