Finance

Danh sách
Tại sao SONAMLTD tăng 2,48%?
Tìm hiểu sâu hơn
SONAMLTD:NSE
Sonam Ltd
76,90 ₹
+2,48%
(+1,86) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SONAMLTD...
Mở
76,20 ₹
Cao
77,00 ₹
Thấp
73,53 ₹
Vốn hoá thị trường
3,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
104,84 N
Khối lượng
149,44 N
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
0,30 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
34,25
Cao nhất trong 52 tuần
80,32 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
37,40 ₹
EPS
2,25 ₹
Số nhân viên
174
Mở
76,20 ₹
Cao
77,00 ₹
Thấp
73,53 ₹
Vốn hoá thị trường
3,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
104,84 N
Khối lượng
149,44 N
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
0,30 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
34,25
Cao nhất trong 52 tuần
80,32 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
37,40 ₹
EPS
2,25 ₹
Số nhân viên
174
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sonam Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên174
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
312,84 Tr
380,74 Tr
638,44 Tr
665,17 Tr
Giá vốn hàng bán
253,39 Tr
302,09 Tr
537,55 Tr
575,14 Tr
Chi phí doanh thu
253,39 Tr
302,09 Tr
537,55 Tr
575,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,04 Tr
16,52 Tr
23,67 Tr
15,27 Tr
Chi phí hoạt động
44,49 Tr
47,29 Tr
48,92 Tr
46,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
297,88 Tr
349,38 Tr
586,47 Tr
621,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,96 Tr
31,36 Tr
51,98 Tr
43,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,68 Tr
2,50 Tr
-11,91 Tr
3,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,31 Tr
29,28 Tr
42,88 Tr
40,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,31 Tr
29,28 Tr
42,84 Tr
40,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,30 Tr
7,24 Tr
13,92 Tr
10,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,78%
24,74%
32,47%
25,80%
Chi phí hoạt động khác
22,35 Tr
23,51 Tr
18,71 Tr
24,02 Tr
Thu nhập ròng
9,01 Tr
22,03 Tr
28,96 Tr
30,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,88%
5,79%
4,54%
4,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,83 Tr
-
Chi phí lãi suất
-4,33 Tr
-4,58 Tr
-3,79 Tr
-6,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,33 Tr
-4,58 Tr
38,00 N
-6,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,10 Tr
7,26 Tr
6,54 Tr
7,15 Tr
EBITDA
21,96 Tr
38,06 Tr
58,93 Tr
50,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google