Finance

Danh sách
Tại sao SONA tăng 25,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
SONA:IDX
Sona Topas Tourism Industry Tbk PT
3.450,00 IDR
+25,00%
(+690,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:04:23 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SONA...
Mở
2.710 IDR
Cao
3.450 IDR
Thấp
2.510 IDR
Vốn hoá thị trường
2,29 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
75,98 N
Khối lượng
377,00 N
Cổ tức
1,53%
Cổ tức hằng quý
13 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,80
Cao nhất trong 52 tuần
4.860 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.730 IDR
EPS
145 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
662,40 Tr
Số nhân viên
817
Mở
2.710 IDR
Cao
3.450 IDR
Thấp
2.510 IDR
Vốn hoá thị trường
2,29 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
75,98 N
Khối lượng
377,00 N
Cổ tức
1,53%
Cổ tức hằng quý
13 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,80
Cao nhất trong 52 tuần
4.860 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.730 IDR
EPS
145 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
662,40 Tr
Số nhân viên
817
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sona Topas Tourism Industry Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên817
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
272,18 T
221,23 T
198,34 T
243,27 T
Giá vốn hàng bán
123,09 T
101,66 T
92,44 T
111,58 T
Chi phí doanh thu
123,09 T
101,66 T
92,44 T
111,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
104,18 T
92,38 T
104,00 T
104,38 T
Chi phí hoạt động
104,18 T
92,38 T
104,00 T
104,38 T
Tổng chi phí hoạt động
227,28 T
194,03 T
196,44 T
215,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
44,90 T
27,19 T
1,90 T
27,31 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
838,51 Tr
4,30 T
3,11 T
21,58 T
EBT bao gồm các mục bất thường
47,99 T
30,87 T
6,64 T
50,78 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,84 T
31,34 T
6,64 T
51,18 T
Chi phí thuế thu nhập
13,67 T
1,63 T
3,23 T
21,67 T
Thuế suất hiệu dụng
28,48%
5,27%
48,66%
42,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
34,31 T
29,23 T
3,41 T
29,09 T
Biên lợi nhuận ròng
12,60%
13,21%
1,72%
11,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,79 T
2,90 T
2,67 T
2,64 T
Chi phí lãi suất
-1,10 T
-3,08 T
-1,07 T
-1,18 T
Chi phí lãi suất ròng
1,69 T
-185,36 Tr
1,60 T
1,46 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
48,43 T
30,89 T
5,23 T
29,63 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google