Finance

Danh sách
SONA:CNSX
Sona Nanotech Inc
0,32 CA$
-1,54%
(-0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SONA...
Mở
0,32 CA$
Cao
0,33 CA$
Thấp
0,31 CA$
Vốn hoá thị trường
38,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
42,23 N
Khối lượng
63,82 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,84 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,26 CA$
EPS
-0,02 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
88,65 Tr
Số nhân viên
8
Mở
0,32 CA$
Cao
0,33 CA$
Thấp
0,31 CA$
Vốn hoá thị trường
38,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
42,23 N
Khối lượng
63,82 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,84 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,26 CA$
EPS
-0,02 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
88,65 Tr
Số nhân viên
8
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sona Nanotech Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websonanano.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
79,70 N
54,24 N
4,46 N
12,22 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
314,79 N
334,07 N
353,72 N
332,96 N
Chi phí hoạt động
678,89 N
657,12 N
619,90 N
570,11 N
Tổng chi phí hoạt động
678,89 N
657,12 N
619,90 N
570,11 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-678,89 N
-657,12 N
-619,90 N
-570,11 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00
-
-2,50 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-553,59 N
-658,74 N
-633,53 N
-593,29 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-679,59 N
-659,74 N
-632,53 N
-592,29 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-553,59 N
-658,74 N
-633,53 N
-593,29 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,01 N
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-10,56 N
-10,57 N
-11,29 N
Chi phí lãi suất ròng
3,01 N
-10,56 N
-10,57 N
-11,29 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-498,89 N
-477,12 N
-439,90 N
-390,11 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google