Finance

Danh sách
SON:WSE
Sonel SA
12,70 PLN
-0,78%
(-0,10) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SON...
Mở
12,95 PLN
Cao
12,95 PLN
Thấp
12,55 PLN
Vốn hoá thị trường
177,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,65 N
Khối lượng
1,16 N
Cổ tức
5,51%
Cổ tức hằng quý
0,17 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,12
Cao nhất trong 52 tuần
17,60 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
12,05 PLN
EPS
0,70 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,00 Tr
Số nhân viên
380
Mở
12,95 PLN
Cao
12,95 PLN
Thấp
12,55 PLN
Vốn hoá thị trường
177,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,65 N
Khối lượng
1,16 N
Cổ tức
5,51%
Cổ tức hằng quý
0,17 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,12
Cao nhất trong 52 tuần
17,60 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
12,05 PLN
EPS
0,70 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,00 Tr
Số nhân viên
380
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sonel SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên380
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websonel.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
39,98 Tr
42,83 Tr
38,31 Tr
40,59 Tr
Giá vốn hàng bán
31,30 Tr
33,06 Tr
27,67 Tr
30,74 Tr
Chi phí doanh thu
31,30 Tr
33,06 Tr
27,67 Tr
30,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,99 Tr
7,19 Tr
7,18 Tr
7,81 Tr
Chi phí hoạt động
9,93 Tr
4,86 Tr
6,34 Tr
7,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
41,24 Tr
37,92 Tr
34,00 Tr
37,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,26 Tr
4,91 Tr
4,31 Tr
2,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
310,00 N
-
-113,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,46 Tr
5,13 Tr
3,85 Tr
3,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,46 Tr
5,13 Tr
3,85 Tr
3,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-117,00 N
-449,00 N
604,00 N
719,00 N
Thuế suất hiệu dụng
8,01%
-8,75%
15,70%
22,85%
Chi phí hoạt động khác
2,94 Tr
-2,32 Tr
-848,00 N
-609,00 N
Thu nhập ròng
-1,38 Tr
5,54 Tr
3,11 Tr
2,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,46%
12,95%
8,12%
5,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 N
17,00 N
208,00 N
111,00 N
Chi phí lãi suất
-154,00 N
-159,00 N
-179,00 N
-170,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-150,00 N
-142,00 N
29,00 N
-59,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,05 Tr
9,22 Tr
7,24 Tr
3,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google