Finance

Danh sách
SON:ELI
Sonae SGPS SA
2,05 €
-1,91%
(-0,040) 1 ngày
9 thg 10, 15:38:05 UTC  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SON...
Mở
2,09 €
Cao
2,10 €
Thấp
2,04 €
Vốn hoá thị trường
4,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,89 Tr
Khối lượng
1,57 Tr
Cổ tức
3,03%
Cổ tức hằng quý
0,02 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
18,26
Cao nhất trong 52 tuần
2,16 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,35 €
EPS
0,11 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,00 T
Số nhân viên
45 N
Mở
2,09 €
Cao
2,10 €
Thấp
2,04 €
Vốn hoá thị trường
4,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,89 Tr
Khối lượng
1,57 Tr
Cổ tức
3,03%
Cổ tức hằng quý
0,02 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
18,26
Cao nhất trong 52 tuần
2,16 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,35 €
EPS
0,11 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,00 T
Số nhân viên
45 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sonae is a multinational business group headquartered in Maia, Portugal. It operates in 90 countries, working in various sectors, among which retail, real estate, media and telecommunications, technology investments, and financial services stand out. It is the largest private employer in Portugal, with a total of 48,222 employees. On February 17, 2022, the company's CEO, Cláudia Azevedo, announced a restructuring of the company's image and its respective subsidiaries. Sonae is listed on the Euronext PSI-20 in Lisbon, with the code SON. Wikipedia
Giới thiệu về Sonae SGPS SA
Giám đốc điều hànhÂngelo Paupério | Cláudia Azevedo
Số nhân viên44,7 N
Ngày thành lập1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websonae.pt
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,95 T
3,23 T
2,74 T
2,90 T
Giá vốn hàng bán
2,28 T
2,27 T
2,12 T
2,19 T
Chi phí doanh thu
2,28 T
2,27 T
2,12 T
2,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
346,72 Tr
641,96 Tr
382,41 Tr
401,34 Tr
Chi phí hoạt động
522,54 Tr
800,51 Tr
534,07 Tr
590,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,80 T
3,07 T
2,65 T
2,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
147,54 Tr
168,00 Tr
89,30 Tr
113,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
4,20 Tr
-8,65 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
144,90 Tr
54,06 Tr
78,86 Tr
113,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
144,91 Tr
97,31 Tr
81,52 Tr
117,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,06 Tr
24,07 Tr
11,95 Tr
11,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,70%
44,53%
15,16%
10,10%
Chi phí hoạt động khác
28,16 Tr
-2,26 Tr
-4,14 Tr
28,32 Tr
Thu nhập ròng
97,69 Tr
-386,00 N
47,48 Tr
75,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,31%
-0,01%
1,73%
2,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,72 Tr
2,88 Tr
1,50 Tr
5,21 Tr
Chi phí lãi suất
-48,12 Tr
-53,00 Tr
-36,36 Tr
-49,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-42,41 Tr
-50,12 Tr
-34,86 Tr
-44,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
147,66 Tr
159,68 Tr
155,80 Tr
161,33 Tr
EBITDA
295,20 Tr
237,96 Tr
157,10 Tr
274,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google