Finance

Danh sách
SOMMY:OTCMKTS
Sumitomo Chemical ADR Representing 5 Ord Shs
18,73 US$
+0,16%
(+0,029) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SOMMY...
Mở
18,73 US$
Cao
18,73 US$
Thấp
18,73 US$
Vốn hoá thị trường
971,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
886,00
Khối lượng
197,00
Cao nhất trong 52 tuần
20,60 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,83 US$
Beta
0,41
Số cổ phiếu đang lưu hành
332,60 Tr
Số nhân viên
27 N
Mở
18,73 US$
Cao
18,73 US$
Thấp
18,73 US$
Vốn hoá thị trường
971,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
886,00
Khối lượng
197,00
Cao nhất trong 52 tuần
20,60 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,83 US$
Beta
0,41
Số cổ phiếu đang lưu hành
332,60 Tr
Số nhân viên
27 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sumitomo Chemical Co., Ltd. is a major Japanese chemical company. The company is listed on the first section of the Tokyo Stock Exchange and is a constituent of the Nikkei 225 stock index. It is a member of the Sumitomo group and was founded in 1913 as a fertilizer manufacturing plant. Wikipedia
Giới thiệu về Sumitomo Chemical ADR Representing 5 Ord Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên27,5 N
Ngày thành lập1913
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
569,25 T
610,93 T
622,19 T
578,20 T
Giá vốn hàng bán
386,88 T
428,31 T
482,62 T
383,98 T
Chi phí doanh thu
386,88 T
428,31 T
482,62 T
383,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
141,32 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
139,78 T
143,29 T
-33,10 T
145,57 T
Chi phí hoạt động
86,63 T
90,02 T
256,63 T
145,39 T
Tổng chi phí hoạt động
473,51 T
518,33 T
739,25 T
529,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
95,75 T
92,60 T
-117,06 T
48,82 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
633,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
82,08 T
56,50 T
-28,33 T
60,31 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
82,08 T
70,10 T
-101,15 T
60,31 T
Chi phí thuế thu nhập
-4,98 T
3,28 T
413,00 Tr
8,96 T
Thuế suất hiệu dụng
-6,06%
5,81%
-1,46%
14,86%
Chi phí hoạt động khác
-53,15 T
-53,27 T
107,81 T
-180,00 Tr
Thu nhập ròng
44,22 T
47,66 T
-26,42 T
40,78 T
Biên lợi nhuận ròng
7,77%
7,80%
-4,25%
7,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
424,00 Tr
5,29 T
-
10,95 T
Chi phí lãi suất
-12,98 T
-10,62 T
-7,01 T
-13,28 T
Chi phí lãi suất ròng
-12,55 T
-5,33 T
-7,01 T
-2,33 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
40,60 T
-
EBITDA
126,00 T
123,06 T
-86,42 T
77,94 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,22 T
-937,00 Tr
34,55 T
-
Các ứng dụng của Google