Finance

Danh sách
SOMLY:OTCMKTS
SECOM
10,48 US$
-0,19%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SOMLY...
Mở
10,09 US$
Cao
10,87 US$
Thấp
10,09 US$
Vốn hoá thị trường
3,10 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
109,25 N
Khối lượng
63,46 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,02 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,06 US$
Beta
0,26
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,87 T
Số nhân viên
65 N
Mở
10,09 US$
Cao
10,87 US$
Thấp
10,09 US$
Vốn hoá thị trường
3,10 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
109,25 N
Khối lượng
63,46 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,02 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,06 US$
Beta
0,26
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,87 T
Số nhân viên
65 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Secom Co., Ltd. is a Japanese security company headquartered in Tokyo, Japan. It has operations in Japan, United Kingdom, Australia, New Zealand, South Korea, Taiwan, China, Thailand, Vietnam, Malaysia, Singapore, Indonesia, and Myanmar. Wikipedia
Giới thiệu về SECOM
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên65,1 N
Ngày thành lập7 thg 7, 1962
Trụ sở chínhShibuya, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vựcAlarm Services
Trang websecom.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
305,56 T
316,26 T
347,09 T
298,45 T
Giá vốn hàng bán
211,55 T
213,61 T
234,92 T
204,24 T
Chi phí doanh thu
211,55 T
213,61 T
234,92 T
204,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,64 T
53,45 T
56,16 T
54,93 T
Chi phí hoạt động
58,76 T
59,39 T
62,80 T
60,74 T
Tổng chi phí hoạt động
270,31 T
273,01 T
297,72 T
264,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,24 T
43,25 T
49,37 T
33,47 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-75,00 Tr
568,00 Tr
1,05 T
411,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
39,57 T
48,89 T
52,43 T
38,92 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,08 T
47,52 T
62,16 T
39,44 T
Chi phí thuế thu nhập
12,65 T
14,40 T
12,90 T
12,92 T
Thuế suất hiệu dụng
31,97%
29,45%
24,60%
33,19%
Chi phí hoạt động khác
1,27 T
1,13 T
1,31 T
1,20 T
Thu nhập ròng
24,16 T
29,36 T
34,20 T
24,10 T
Biên lợi nhuận ròng
7,91%
9,28%
9,85%
8,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,31 T
1,48 T
9,99 T
4,55 T
Chi phí lãi suất
-355,00 Tr
-368,00 Tr
-417,00 Tr
-426,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,96 T
1,11 T
9,57 T
4,12 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,06 T
3,02 T
3,24 T
2,95 T
EBITDA
54,37 T
62,37 T
69,54 T
53,65 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google