Finance

Danh sách
SOMANYCERA:NSE
Somany Ceramics Ltd
583,90 ₹
-0,33%
(-1,95) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SOMANYCERA...
Mở
585,00 ₹
Cao
593,30 ₹
Thấp
576,15 ₹
Vốn hoá thị trường
23,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
102,36 N
Khối lượng
44,06 N
Cổ tức
0,34%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
22,59
Cao nhất trong 52 tuần
631,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
332,00 ₹
EPS
25,85 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,38 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
585,00 ₹
Cao
593,30 ₹
Thấp
576,15 ₹
Vốn hoá thị trường
23,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
102,36 N
Khối lượng
44,06 N
Cổ tức
0,34%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
22,59
Cao nhất trong 52 tuần
631,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
332,00 ₹
EPS
25,85 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,38 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Somany Ceramics is an Indian company that manufactures ceramic tiles and allied products. Wikipedia
Giới thiệu về Somany Ceramics Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2 N
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
8,64 ₹ / 6,10 ₹
+41,64%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
7,50 T / 7,02 T
+6,76%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,85 T
6,82 T
8,18 T
7,50 T
Giá vốn hàng bán
4,71 T
4,54 T
1,01 T
4,87 T
Chi phí doanh thu
4,71 T
4,54 T
1,01 T
4,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
897,50 Tr
934,80 Tr
1,40 T
994,30 Tr
Chi phí hoạt động
1,87 T
1,94 T
6,50 T
2,05 T
Tổng chi phí hoạt động
6,58 T
6,48 T
7,50 T
6,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
272,20 Tr
340,80 Tr
675,89 Tr
576,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
36,90 Tr
25,50 Tr
-77,20 Tr
35,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
185,80 Tr
245,20 Tr
541,48 Tr
497,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
185,80 Tr
245,20 Tr
582,48 Tr
497,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
62,70 Tr
75,10 Tr
167,57 Tr
155,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,75%
30,63%
30,95%
31,24%
Chi phí hoạt động khác
712,90 Tr
728,60 Tr
4,83 T
772,30 Tr
Thu nhập ròng
149,90 Tr
180,10 Tr
378,21 Tr
355,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,19%
2,64%
4,62%
4,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,65
4,39
9,78
8,64
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
53,17 Tr
-
Chi phí lãi suất
-123,30 Tr
-121,10 Tr
-81,19 Tr
-114,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-123,30 Tr
-121,10 Tr
-28,02 Tr
-114,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
262,90 Tr
279,20 Tr
272,92 Tr
285,40 Tr
EBITDA
533,55 Tr
541,36 Tr
913,25 Tr
814,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google