Finance

Danh sách
SOMA:CVE
Soma Gold Corp
0,68 CA$
-1,45%
(-0,0100) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SOMA...
Mở
0,70 CA$
Cao
0,70 CA$
Thấp
0,66 CA$
Vốn hoá thị trường
103,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
158,37 N
Khối lượng
136,19 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,56 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,62 CA$
EPS
-0,12 CA$
Beta
-0,01
Số cổ phiếu đang lưu hành
151,89 Tr
Mở
0,70 CA$
Cao
0,70 CA$
Thấp
0,66 CA$
Vốn hoá thị trường
103,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
158,37 N
Khối lượng
136,19 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,56 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,62 CA$
EPS
-0,12 CA$
Beta
-0,01
Số cổ phiếu đang lưu hành
151,89 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Soma Gold Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2010
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,12 Tr
18,24 Tr
22,50 Tr
20,44 Tr
Giá vốn hàng bán
12,82 Tr
17,95 Tr
19,67 Tr
18,40 Tr
Chi phí doanh thu
12,82 Tr
17,95 Tr
19,67 Tr
18,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,80 Tr
2,28 Tr
2,49 Tr
2,38 Tr
Chi phí hoạt động
1,91 Tr
2,53 Tr
3,09 Tr
2,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
14,73 Tr
20,48 Tr
22,76 Tr
21,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,40 Tr
-2,23 Tr
-263,73 N
-837,34 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-199,15 N
-213,62 N
-134,65 N
-625,68 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,05 Tr
-7,27 Tr
-1,94 Tr
-2,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,17 Tr
-3,85 Tr
-1,91 Tr
-2,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
620,33 N
848,76 N
186,06 N
1,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
59,35%
-11,67%
-9,59%
-39,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
424,96 N
-8,12 Tr
-2,13 Tr
-3,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,35%
-44,53%
-9,45%
-18,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,61 Tr
-1,66 Tr
-1,39 Tr
-1,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,61 Tr
-1,66 Tr
-1,39 Tr
-1,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
38,27 N
50,59 N
39,45 N
39,26 N
EBITDA
6,78 Tr
1,73 Tr
4,05 Tr
1,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google