Finance

Danh sách
SOM:LON
Somero Enterprises Inc
268,00 GBX
+0,37%
(+1,00) 1 ngày
14 thg 10, 14:00:18 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SOM...
Mở
267,00 GBX
Cao
270,00 GBX
Thấp
265,55 GBX
Vốn hoá thị trường
137,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
68,44 N
Khối lượng
44,86 N
Cổ tức
3,14%
Cổ tức hằng quý
2,10 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,50
Cao nhất trong 52 tuần
270,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
170,00 GBX
EPS
0,20 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,29 Tr
Số nhân viên
216
Mở
267,00 GBX
Cao
270,00 GBX
Thấp
265,55 GBX
Vốn hoá thị trường
137,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
68,44 N
Khối lượng
44,86 N
Cổ tức
3,14%
Cổ tức hằng quý
2,10 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,50
Cao nhất trong 52 tuần
270,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
170,00 GBX
EPS
0,20 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,29 Tr
Số nhân viên
216
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Somero Enterprises Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên216
Ngày thành lập1985
Trụ sở chínhFort Myers, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang websomero.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,51 Tr
24,51 Tr
24,34 Tr
24,34 Tr
Giá vốn hàng bán
11,93 Tr
11,93 Tr
11,50 Tr
11,50 Tr
Chi phí doanh thu
11,93 Tr
11,93 Tr
11,50 Tr
11,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
527,50 N
527,50 N
526,00 N
526,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,44 Tr
7,44 Tr
8,27 Tr
8,27 Tr
Chi phí hoạt động
7,97 Tr
7,97 Tr
8,80 Tr
8,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
19,90 Tr
19,90 Tr
20,30 Tr
20,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,61 Tr
4,61 Tr
4,04 Tr
4,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
42,50 N
42,50 N
-30,00 N
-30,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,17 Tr
5,17 Tr
4,53 Tr
4,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,17 Tr
5,17 Tr
4,53 Tr
4,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,36 Tr
1,36 Tr
1,19 Tr
1,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,25%
26,25%
26,32%
26,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,81 Tr
3,81 Tr
3,34 Tr
3,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,56%
15,56%
13,71%
13,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
109,00 N
109,00 N
134,50 N
134,50 N
Chi phí lãi suất
-17,50 N
-17,50 N
-19,50 N
-19,50 N
Chi phí lãi suất ròng
91,50 N
91,50 N
115,00 N
115,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,16 Tr
5,16 Tr
4,73 Tr
4,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,50 N
3,50 N
11,00 N
11,00 N
Các ứng dụng của Google