Finance

Danh sách
SOM:BIT
Somec SpA
24,10 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 17:35:08 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SOM...
Mở
24,30 €
Cao
24,30 €
Thấp
23,90 €
Vốn hoá thị trường
175,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,11 N
Khối lượng
5,31 N
Chỉ số P/E
19,17
Cao nhất trong 52 tuần
27,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
12,20 €
EPS
1,26 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,90 Tr
Số nhân viên
988
Mở
24,30 €
Cao
24,30 €
Thấp
23,90 €
Vốn hoá thị trường
175,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,11 N
Khối lượng
5,31 N
Chỉ số P/E
19,17
Cao nhất trong 52 tuần
27,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
12,20 €
EPS
1,26 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,90 Tr
Số nhân viên
988
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Somec SpA
Giám đốc điều hànhOscar Marchetto
Số nhân viên988
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
88,12 Tr
88,12 Tr
92,86 Tr
92,86 Tr
Giá vốn hàng bán
30,62 Tr
30,62 Tr
36,88 Tr
36,88 Tr
Chi phí doanh thu
30,62 Tr
30,62 Tr
36,88 Tr
36,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,04 Tr
18,04 Tr
17,83 Tr
17,83 Tr
Chi phí hoạt động
52,82 Tr
52,82 Tr
50,64 Tr
50,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
83,44 Tr
83,44 Tr
87,52 Tr
87,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,67 Tr
4,67 Tr
5,34 Tr
5,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,35 Tr
1,35 Tr
352,00 N
352,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,03 Tr
4,03 Tr
4,75 Tr
4,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,12 Tr
5,12 Tr
4,59 Tr
4,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,51 Tr
1,51 Tr
1,67 Tr
1,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,46%
37,46%
35,28%
35,28%
Chi phí hoạt động khác
31,30 Tr
31,30 Tr
29,66 Tr
29,66 Tr
Thu nhập ròng
1,59 Tr
1,59 Tr
3,06 Tr
3,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,81%
1,81%
3,30%
3,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
80,50 N
80,50 N
33,00 N
33,00 N
Chi phí lãi suất
-1,04 Tr
-1,04 Tr
-1,12 Tr
-1,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-958,00 N
-958,00 N
-1,08 Tr
-1,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,48 Tr
3,48 Tr
3,15 Tr
3,15 Tr
EBITDA
6,24 Tr
6,24 Tr
6,88 Tr
6,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-13,50 N
-13,50 N
-45,00 N
-45,00 N
Các ứng dụng của Google