Finance

Danh sách
SOLR:TLV
Solaer Renewable Energies Ltd
9.140,00 ILA
+0,44%
(+40,00) 1 ngày
29 thg 9, 14:35:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SOLR...
Mở
9.100,00 ILA
Cao
9.274,00 ILA
Thấp
8.989,00 ILA
Vốn hoá thị trường
2,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
42,59 N
Khối lượng
11,49 N
Cao nhất trong 52 tuần
11.350,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
4.088,00 ILA
EPS
-5,13 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,60 Tr
Số nhân viên
23
Mở
9.100,00 ILA
Cao
9.274,00 ILA
Thấp
8.989,00 ILA
Vốn hoá thị trường
2,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
42,59 N
Khối lượng
11,49 N
Cao nhất trong 52 tuần
11.350,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
4.088,00 ILA
EPS
-5,13 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,60 Tr
Số nhân viên
23
Giới thiệu về Solaer Renewable Energies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên23
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websolaer.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
28,14 Tr
61,90 Tr
8,17 Tr
11,83 Tr
Giá vốn hàng bán
19,53 Tr
37,53 Tr
8,08 Tr
7,98 Tr
Chi phí doanh thu
19,53 Tr
37,53 Tr
8,08 Tr
7,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
2,12 Tr
664,00 N
398,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,13 Tr
10,07 Tr
7,18 Tr
9,17 Tr
Chi phí hoạt động
7,94 Tr
13,02 Tr
11,18 Tr
11,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
27,46 Tr
50,55 Tr
19,26 Tr
19,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
681,00 N
11,35 Tr
-11,09 Tr
-7,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
91,37 Tr
-
14,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-15,38 Tr
-2,59 Tr
-36,87 Tr
-72,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-15,38 Tr
625,00 N
-31,14 Tr
-71,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,77 Tr
5,12 Tr
-4,81 Tr
-3,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,02%
-197,91%
13,04%
5,27%
Chi phí hoạt động khác
-
-
2,48 Tr
286,00 N
Thu nhập ròng
-9,90 Tr
-4,87 Tr
-25,63 Tr
-63,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-35,19%
-7,86%
-313,63%
-534,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,10 Tr
9,27 Tr
12,74 Tr
-
Chi phí lãi suất
-25,46 Tr
-91,56 Tr
-32,34 Tr
-78,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,36 Tr
-82,29 Tr
-19,60 Tr
-78,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
805,00 N
829,00 N
854,00 N
1,61 Tr
EBITDA
1,49 Tr
11,44 Tr
-10,23 Tr
-6,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-19,96 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google