Finance

Danh sách
SOLNA:STO
Solnaberg Property AB (publ)
118,50 SEK
+0,85%
(+1,00) 1 ngày
8 thg 10, 17:23:06 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SOLNA...
Mở
118,00 SEK
Cao
118,50 SEK
Thấp
117,00 SEK
Vốn hoá thị trường
439,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,70 N
Khối lượng
2,60 N
Cổ tức
6,75%
Cổ tức hằng quý
2,00 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 4, 2027
Chỉ số P/E
9,09
Cao nhất trong 52 tuần
127,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
109,00 SEK
EPS
13,04 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,76 Tr
Số nhân viên
1
Mở
118,00 SEK
Cao
118,50 SEK
Thấp
117,00 SEK
Vốn hoá thị trường
439,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,70 N
Khối lượng
2,60 N
Cổ tức
6,75%
Cổ tức hằng quý
2,00 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 4, 2027
Chỉ số P/E
9,09
Cao nhất trong 52 tuần
127,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
109,00 SEK
EPS
13,04 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,76 Tr
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Solnaberg Property AB (publ)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,09 Tr
21,09 Tr
21,08 Tr
21,08 Tr
Giá vốn hàng bán
4,65 Tr
4,65 Tr
3,71 Tr
3,71 Tr
Chi phí doanh thu
4,65 Tr
4,65 Tr
3,71 Tr
3,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
930,50 N
930,50 N
844,50 N
844,50 N
Chi phí hoạt động
930,50 N
930,50 N
844,50 N
844,50 N
Tổng chi phí hoạt động
5,58 Tr
5,58 Tr
4,55 Tr
4,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,51 Tr
15,51 Tr
16,52 Tr
16,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-277,00 N
-277,00 N
-500,00
-500,00
EBT bao gồm các mục bất thường
14,43 Tr
14,43 Tr
17,34 Tr
17,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,94 Tr
10,94 Tr
12,14 Tr
12,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,76 Tr
3,76 Tr
3,49 Tr
3,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,04%
26,04%
20,15%
20,15%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
10,67 Tr
10,67 Tr
13,84 Tr
13,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
50,58%
50,58%
65,68%
65,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
204,50 N
204,50 N
96,50 N
96,50 N
Chi phí lãi suất
-4,50 Tr
-4,50 Tr
-4,48 Tr
-4,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,30 Tr
-4,30 Tr
-4,38 Tr
-4,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google