Finance

Danh sách
SOLI:LON
Solid State PLC
165,00 GBX
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:15:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SOLI...
Mở
164,60 GBX
Cao
167,00 GBX
Thấp
163,00 GBX
Vốn hoá thị trường
93,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
100,66 N
Khối lượng
463,37 N
Cổ tức
1,67%
Cổ tức hằng quý
0,69 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
23,19
Cao nhất trong 52 tuần
215,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
135,00 GBX
EPS
0,07 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,96 Tr
Số nhân viên
470
Mở
164,60 GBX
Cao
167,00 GBX
Thấp
163,00 GBX
Vốn hoá thị trường
93,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
100,66 N
Khối lượng
463,37 N
Cổ tức
1,67%
Cổ tức hằng quý
0,69 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
23,19
Cao nhất trong 52 tuần
215,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
135,00 GBX
EPS
0,07 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,96 Tr
Số nhân viên
470
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Solid State PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên470
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
42,83 Tr
42,83 Tr
34,25 Tr
34,25 Tr
Giá vốn hàng bán
29,56 Tr
29,56 Tr
21,71 Tr
21,71 Tr
Chi phí doanh thu
29,56 Tr
29,56 Tr
21,71 Tr
21,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,01 Tr
11,01 Tr
7,99 Tr
7,99 Tr
Chi phí hoạt động
11,01 Tr
11,01 Tr
11,03 Tr
11,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
40,56 Tr
40,56 Tr
32,74 Tr
32,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,26 Tr
2,26 Tr
1,51 Tr
1,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
86,00 N
86,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,92 Tr
1,92 Tr
998,50 N
998,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,92 Tr
1,92 Tr
1,30 Tr
1,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
481,50 N
481,50 N
397,00 N
397,00 N
Thuế suất hiệu dụng
25,03%
25,03%
39,76%
39,76%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,44 Tr
1,44 Tr
601,50 N
601,50 N
Biên lợi nhuận ròng
3,37%
3,37%
1,76%
1,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-339,00 N
-339,00 N
-298,00 N
-298,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-339,00 N
-339,00 N
-298,00 N
-298,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
1,59 Tr
1,59 Tr
EBITDA
3,30 Tr
3,30 Tr
2,21 Tr
2,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,00 N
-6,00 N
-4,00 N
-4,00 N
Các ứng dụng của Google