Finance

Beta
Danh sách
SOLEX:NSE
Solex Energy Ltd
1.129,10 ₹
+1,16%
(+12,90) 1 ngày
24 thg 6, 09:27:35 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SOLEX...
Mở
1.116,20 ₹
Cao
1.135,00 ₹
Thấp
1.115,30 ₹
Vốn hoá thị trường
12,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
86,12 N
Khối lượng
1,91 N
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
0,14 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
12,70
Cao nhất trong 52 tuần
1.985,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
795,45 ₹
EPS
88,88 ₹
Số nhân viên
877
Mở
1.116,20 ₹
Cao
1.135,00 ₹
Thấp
1.115,30 ₹
Vốn hoá thị trường
12,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
86,12 N
Khối lượng
1,91 N
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
0,14 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
12,70
Cao nhất trong 52 tuần
1.985,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
795,45 ₹
EPS
88,88 ₹
Số nhân viên
877
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Solex Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên877
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websolex.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,07 T
1,55 T
3,18 T
8,86 T
Giá vốn hàng bán
1,49 T
1,04 T
2,62 T
7,44 T
Chi phí doanh thu
1,49 T
1,04 T
2,62 T
7,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
98,70 Tr
112,88 Tr
94,06 Tr
144,12 Tr
Chi phí hoạt động
331,04 Tr
365,56 Tr
364,21 Tr
538,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,82 T
1,41 T
2,98 T
7,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
255,76 Tr
141,52 Tr
195,73 Tr
879,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,28 Tr
-3,79 Tr
15,26 Tr
2,72 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
204,55 Tr
78,88 Tr
119,90 Tr
782,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
204,55 Tr
78,88 Tr
117,47 Tr
780,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
52,09 Tr
21,04 Tr
31,19 Tr
193,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,47%
26,67%
26,01%
24,72%
Chi phí hoạt động khác
188,81 Tr
208,28 Tr
209,24 Tr
290,74 Tr
Thu nhập ròng
146,93 Tr
52,15 Tr
87,14 Tr
579,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,09%
3,36%
2,74%
6,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-56,49 Tr
-58,85 Tr
-93,52 Tr
-101,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-56,49 Tr
-58,85 Tr
-93,52 Tr
-101,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
43,53 Tr
44,40 Tr
60,91 Tr
103,58 Tr
EBITDA
299,29 Tr
185,05 Tr
239,26 Tr
902,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu