Finance

Danh sách
SOLARWORLD:NSE
Solarworld Energy Solutions Ltd
129,60 ₹
+0,42%
(+0,54) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:02 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SOLARWORLD...
Mở
131,37 ₹
Cao
131,42 ₹
Thấp
125,22 ₹
Vốn hoá thị trường
11,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
273,44 N
Khối lượng
158,91 N
Chỉ số P/E
9,31
Cao nhất trong 52 tuần
350,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
122,92 ₹
EPS
13,93 ₹
Số nhân viên
397
Mở
131,37 ₹
Cao
131,42 ₹
Thấp
125,22 ₹
Vốn hoá thị trường
11,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
273,44 N
Khối lượng
158,91 N
Chỉ số P/E
9,31
Cao nhất trong 52 tuần
350,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
122,92 ₹
EPS
13,93 ₹
Số nhân viên
397
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Solarworld Energy Solutions Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên397
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webworldsolar.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,38 T
5,78 T
5,92 T
1,68 T
Giá vốn hàng bán
1,13 T
4,98 T
5,19 T
1,45 T
Chi phí doanh thu
1,13 T
4,98 T
5,19 T
1,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,71 Tr
69,22 Tr
98,27 Tr
72,69 Tr
Chi phí hoạt động
112,55 Tr
161,34 Tr
20,14 Tr
143,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,24 T
5,14 T
5,21 T
1,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
138,01 Tr
640,14 Tr
712,88 Tr
91,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
28,43 Tr
96,17 Tr
-268,67 Tr
96,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
126,45 Tr
661,55 Tr
647,62 Tr
128,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
126,45 Tr
661,55 Tr
647,50 Tr
128,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,55 Tr
169,36 Tr
157,08 Tr
33,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,53%
25,60%
24,25%
26,10%
Chi phí hoạt động khác
45,51 Tr
74,20 Tr
-96,60 Tr
51,89 Tr
Thu nhập ròng
92,90 Tr
492,19 Tr
490,54 Tr
94,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,74%
8,51%
8,29%
5,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
235,31 Tr
-
Chi phí lãi suất
-38,32 Tr
-63,72 Tr
-35,60 Tr
-60,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-38,32 Tr
-63,72 Tr
199,71 Tr
-60,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,33 Tr
17,92 Tr
18,47 Tr
19,01 Tr
EBITDA
146,02 Tr
640,71 Tr
725,98 Tr
104,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google