Finance

Danh sách
SOLARINDS:NSE
Solar Industries India Ltd
19.866,00 ₹
-1,51%
(-304,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SOLARINDS...
Mở
20.100,00 ₹
Cao
20.265,00 ₹
Thấp
19.866,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,80 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
230,45 N
Khối lượng
132,61 N
Cổ tức
0,06%
Cổ tức hằng quý
2,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
90,28
Cao nhất trong 52 tuần
22.700,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
11.646,00 ₹
EPS
220,05 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
90,50 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
20.100,00 ₹
Cao
20.265,00 ₹
Thấp
19.866,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,80 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
230,45 N
Khối lượng
132,61 N
Cổ tức
0,06%
Cổ tức hằng quý
2,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
90,28
Cao nhất trong 52 tuần
22.700,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
11.646,00 ₹
EPS
220,05 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
90,50 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Solar Industries India Ltd
Giám đốc điều hànhManish Satyanarayan Nuwal
Số nhân viên2,35 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
72,11 ₹ / 58,86 ₹
+22,52%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
36,68 T / 30,98 T
+18,42%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,82 T
25,48 T
30,53 T
36,68 T
Giá vốn hàng bán
9,88 T
12,41 T
16,26 T
18,57 T
Chi phí doanh thu
9,88 T
12,41 T
16,26 T
18,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,95 T
2,14 T
3,45 T
2,56 T
Chi phí hoạt động
6,02 T
6,62 T
6,52 T
8,76 T
Tổng chi phí hoạt động
15,90 T
19,03 T
22,77 T
27,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,92 T
6,45 T
7,75 T
9,35 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
291,80 Tr
250,70 Tr
-752,90 Tr
85,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,90 T
6,36 T
7,59 T
9,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,90 T
6,36 T
7,57 T
9,11 T
Chi phí thuế thu nhập
1,28 T
1,69 T
2,03 T
2,45 T
Thuế suất hiệu dụng
26,16%
26,63%
26,74%
26,89%
Chi phí hoạt động khác
3,47 T
3,85 T
2,33 T
5,40 T
Thu nhập ròng
3,45 T
4,46 T
5,48 T
6,53 T
Biên lợi nhuận ròng
16,57%
17,51%
17,94%
17,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
38,12
49,31
60,52
72,11
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
296,30 Tr
-
Chi phí lãi suất
-308,90 Tr
-343,80 Tr
-412,70 Tr
-412,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-308,90 Tr
-343,80 Tr
-116,40 Tr
-412,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
606,20 Tr
628,50 Tr
714,20 Tr
797,40 Tr
EBITDA
5,50 T
6,85 T
8,31 T
9,91 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google