Finance

Danh sách
SOLA:IDX
Xolare RCR Energy PT Tbk
75,00 IDR
+1,35%
(+1,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:49:37 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SOLA...
Mở
75 IDR
Cao
75 IDR
Thấp
70 IDR
Vốn hoá thị trường
246,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,66 Tr
Khối lượng
1,00 Tr
Chỉ số P/E
7,76
Cao nhất trong 52 tuần
185 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
65 IDR
EPS
10 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,29 T
Số nhân viên
101
Mở
75 IDR
Cao
75 IDR
Thấp
70 IDR
Vốn hoá thị trường
246,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,66 Tr
Khối lượng
1,00 Tr
Chỉ số P/E
7,76
Cao nhất trong 52 tuần
185 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
65 IDR
EPS
10 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,29 T
Số nhân viên
101
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xolare RCR Energy PT Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên101
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxolare.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
72,32 T
161,66 T
75,27 T
12,32 T
Giá vốn hàng bán
49,93 T
133,33 T
56,36 T
19,90 T
Chi phí doanh thu
49,93 T
133,33 T
56,36 T
19,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,03 T
5,22 T
4,07 T
3,07 T
Chi phí hoạt động
6,09 T
7,02 T
5,76 T
4,37 T
Tổng chi phí hoạt động
56,03 T
140,35 T
62,12 T
24,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,30 T
21,30 T
13,15 T
-11,95 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,25 T
7,48 T
-1,96 T
2,12 T
EBT bao gồm các mục bất thường
14,53 T
26,17 T
12,34 T
-13,56 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,53 T
26,17 T
12,34 T
-13,56 T
Chi phí thuế thu nhập
2,95 T
3,18 T
1,40 T
167,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,33%
12,17%
11,37%
-1,23%
Chi phí hoạt động khác
1,96 T
-937,43 Tr
692,23 Tr
304,67 Tr
Thu nhập ròng
11,57 T
22,96 T
10,94 T
-13,73 T
Biên lợi nhuận ròng
16,00%
14,20%
14,53%
-111,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
196,30 Tr
75,69 Tr
1,15 T
-
Chi phí lãi suất
-708,71 Tr
-2,69 T
-
-3,73 T
Chi phí lãi suất ròng
-512,41 Tr
-2,61 T
1,15 T
-3,73 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,09 T
883,61 Tr
986,87 Tr
986,96 Tr
EBITDA
19,72 T
24,60 T
16,23 T
-7,56 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google