Finance

Danh sách
SOKM:IST
Sok Marketler Ticaret AS
58,60 TRY
+1,12%
(+0,65) 1 ngày
14 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SOKM...
Mở
58,00 TRY
Cao
59,80 TRY
Thấp
57,80 TRY
Vốn hoá thị trường
34,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,52 Tr
Khối lượng
3,37 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
70,25 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
37,02 TRY
EPS
-4,13 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
593,29 Tr
Số nhân viên
53 N
Mở
58,00 TRY
Cao
59,80 TRY
Thấp
57,80 TRY
Vốn hoá thị trường
34,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,52 Tr
Khối lượng
3,37 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
70,25 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
37,02 TRY
EPS
-4,13 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
593,29 Tr
Số nhân viên
53 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
ŞOK Marketler Ticaret A.Ş. is a discount market chain based in Turkey. It was founded by Migros in 1995 and was acquired by a consortium led by Gözde Girişim, one of Yıldız Holding companies, in August 2011. It is headquartered in Üsküdar district of Istanbul. As of 2025, the company operates 11,057 stores in Turkey. Wikipedia
Giới thiệu về Sok Marketler Ticaret AS
Giám đốc điều hànhUğur Demirel
Số nhân viên52,8 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
70,87 T
80,38 T
81,67 T
86,11 T
Giá vốn hàng bán
55,95 T
63,10 T
65,59 T
70,09 T
Chi phí doanh thu
55,95 T
63,10 T
65,59 T
70,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,92 T
16,24 T
18,62 T
18,60 T
Chi phí hoạt động
15,91 T
15,17 T
18,87 T
19,19 T
Tổng chi phí hoạt động
71,86 T
78,27 T
84,46 T
89,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-990,00 Tr
2,11 T
-2,79 T
-3,17 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,25 T
1,04 T
-1,19 T
-1,26 T
EBT bao gồm các mục bất thường
953,62 Tr
133,28 Tr
-382,74 Tr
-733,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
954,13 Tr
331,39 Tr
54,44 Tr
-732,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
689,32 Tr
1,55 T
404,56 Tr
-169,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
72,29%
1.162,05%
-105,70%
23,09%
Chi phí hoạt động khác
991,21 Tr
-1,08 T
246,11 Tr
598,01 Tr
Thu nhập ròng
264,29 Tr
-1,42 T
-787,30 Tr
-563,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,37%
-1,76%
-0,96%
-0,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
746,08 Tr
561,81 Tr
511,87 Tr
1,06 T
Chi phí lãi suất
-1,04 T
-3,38 T
-1,98 T
-1,50 T
Chi phí lãi suất ròng
-291,05 Tr
-2,82 T
-1,47 T
-440,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
164,92 Tr
3,34 T
-1,41 T
-2,27 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
182,62 N
110,86 N
-784,53 N
472,57 N
Các ứng dụng của Google