Finance

Danh sách
SOJA3:BVMF
Boa Safra Sementes SA
7,47 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 17:04:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SOJA3...
Mở
7,62 R$
Cao
7,64 R$
Thấp
7,40 R$
Vốn hoá thị trường
1,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
772,28 N
Khối lượng
726,20 N
Cổ tức
3,23%
Cổ tức hằng quý
0,06 R$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 4, 2023
Chỉ số P/E
44,03
Cao nhất trong 52 tuần
10,47 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,93 R$
EPS
0,17 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
141,90 Tr
Mở
7,62 R$
Cao
7,64 R$
Thấp
7,40 R$
Vốn hoá thị trường
1,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
772,28 N
Khối lượng
726,20 N
Cổ tức
3,23%
Cổ tức hằng quý
0,06 R$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 4, 2023
Chỉ số P/E
44,03
Cao nhất trong 52 tuần
10,47 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,93 R$
EPS
0,17 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
141,90 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Boa Safra Sementes SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
17 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (BRL)
- / -
Doanh thu/Ước tính (BRL)
124,68 Tr / 139,04 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,13 T
1,23 T
132,08 Tr
124,68 Tr
Giá vốn hàng bán
982,90 Tr
1,17 T
104,95 Tr
54,99 Tr
Chi phí doanh thu
982,90 Tr
1,17 T
104,95 Tr
54,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,33 Tr
66,42 Tr
27,57 Tr
21,76 Tr
Chi phí hoạt động
49,76 Tr
62,22 Tr
26,47 Tr
29,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,03 T
1,23 T
131,42 Tr
84,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
98,44 Tr
93,00 N
660,00 N
40,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-20,37 Tr
-15,65 Tr
28,52 Tr
-4,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
83,97 Tr
-44,64 Tr
-2,27 Tr
-462,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
83,97 Tr
-44,64 Tr
-2,46 Tr
-462,00 N
Chi phí thuế thu nhập
18,28 Tr
-36,23 Tr
-5,98 Tr
-3,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,77%
81,15%
263,77%
678,14%
Chi phí hoạt động khác
4,39 Tr
-3,15 Tr
-1,89 Tr
-4,04 Tr
Thu nhập ròng
35,02 Tr
-21,37 Tr
5,38 Tr
4,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,10%
-1,73%
4,07%
3,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,85 Tr
34,04 Tr
26,10 Tr
28,70 Tr
Chi phí lãi suất
-13,06 Tr
-63,03 Tr
-57,69 Tr
-62,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,78 Tr
-28,99 Tr
-31,59 Tr
-33,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
105,51 Tr
7,02 Tr
8,25 Tr
46,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google