Finance

Danh sách
SOHU:NASDAQ
Sohu
12,75 US$
+1,11%
(+0,14) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SOHU...
Mở
12,63 US$
Cao
12,80 US$
Thấp
12,62 US$
Vốn hoá thị trường
332,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
80,49 N
Khối lượng
37,87 N
Chỉ số P/E
1,54
Cao nhất trong 52 tuần
17,30 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,61 US$
EPS
8,29 US$
Beta
0,30
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,07 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
12,63 US$
Cao
12,80 US$
Thấp
12,62 US$
Vốn hoá thị trường
332,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
80,49 N
Khối lượng
37,87 N
Chỉ số P/E
1,54
Cao nhất trong 52 tuần
17,30 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,61 US$
EPS
8,29 US$
Beta
0,30
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,07 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sohu, Inc. là một công ty truyền thông Internet của Trung Quốc thành lập vào năm 1996, có trụ sở tại Sohu Internet Plaza ở quận Hải Điến, thủ đô Bắc Kinh. Sohu và các công ty con của nó cung cấp dịch vụ quảng cáo, công cụ tìm kiếm và chơi game. Công ty được xếp hạng là công ty phát triển nhanh thứ ba và thứ mười hai trên thế giới bởi Fortune trong năm 2009 và 2010. Vào ngày 3 tháng 8 năm 2017, danh sách "100 doanh nghiệp Internet hàng đầu Trung Quốc" năm 2017 đã được công bố, và Sohu đứng ở vị trí thú 7. Wikipedia
Giới thiệu về Sohu
Giám đốc điều hànhTrương Triều Dương
Số nhân viên4 N
Ngày thành lậpthg 8 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websohu.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Thomas Chong
Jefferies
Buy
Maintained
18,00 US$
+41,2%
05/18/2026
Alicia Yap
Citi
Buy
Maintained
22,00 US$
+72,5%
11/17/2025
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
135,54 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
180,16 Tr
142,26 Tr
141,28 Tr
135,54 Tr
Giá vốn hàng bán
34,87 Tr
35,19 Tr
29,81 Tr
28,96 Tr
Chi phí doanh thu
34,87 Tr
35,19 Tr
29,81 Tr
28,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
61,82 Tr
63,89 Tr
61,88 Tr
68,89 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
69,90 Tr
72,27 Tr
56,32 Tr
55,99 Tr
Chi phí hoạt động
131,72 Tr
136,16 Tr
118,21 Tr
124,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
166,58 Tr
171,35 Tr
148,02 Tr
153,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,58 Tr
-29,09 Tr
-6,73 Tr
-18,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,14 Tr
-2,46 Tr
4,68 Tr
7,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
25,30 Tr
-56,51 Tr
2,63 Tr
-6,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,30 Tr
-20,09 Tr
2,63 Tr
-6,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,64 Tr
-279,79 Tr
6,94 Tr
-6,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
65,75%
495,15%
264,26%
103,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,67 Tr
223,28 Tr
-4,32 Tr
969,00 N
Biên lợi nhuận ròng
4,81%
156,96%
-3,05%
0,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,14 Tr
12,36 Tr
6,00 Tr
5,72 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
7,14 Tr
12,36 Tr
6,00 Tr
5,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
19,75 Tr
-22,84 Tr
-482,00 N
-12,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google