Finance

Danh sách
SOH:JSE
South Ocean Holdings Ltd
110,00 ZAC
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 09:57:22 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SOH...
Vốn hoá thị trường
228,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,75 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
170,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
67,00 ZAC
EPS
-0,08 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
207,87 Tr
Số nhân viên
402
Vốn hoá thị trường
228,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,75 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
170,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
67,00 ZAC
EPS
-0,08 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
207,87 Tr
Số nhân viên
402
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về South Ocean Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên402
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
662,92 Tr
662,92 Tr
765,43 Tr
765,43 Tr
Giá vốn hàng bán
635,55 Tr
635,55 Tr
727,48 Tr
727,48 Tr
Chi phí doanh thu
635,55 Tr
635,55 Tr
727,48 Tr
727,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,63 Tr
14,63 Tr
30,84 Tr
30,84 Tr
Chi phí hoạt động
18,64 Tr
18,64 Tr
22,91 Tr
22,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
654,19 Tr
654,19 Tr
750,38 Tr
750,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,73 Tr
8,73 Tr
15,05 Tr
15,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
988,00 N
988,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
7,94 Tr
7,94 Tr
7,15 Tr
7,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,94 Tr
7,94 Tr
7,15 Tr
7,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
172,50 N
172,50 N
1,93 Tr
1,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,17%
2,17%
27,00%
27,00%
Chi phí hoạt động khác
4,33 Tr
4,33 Tr
-8,53 Tr
-8,53 Tr
Thu nhập ròng
7,77 Tr
7,77 Tr
5,22 Tr
5,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,17%
1,17%
0,68%
0,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
287,00 N
287,00 N
Chi phí lãi suất
-14,38 Tr
-14,38 Tr
-8,18 Tr
-8,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,38 Tr
-14,38 Tr
-7,90 Tr
-7,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,11 Tr
15,11 Tr
20,65 Tr
20,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google