Finance

Danh sách
Tại sao SOFW giảm 5,81%?
Tìm hiểu sâu hơn
SOFW:TLV
Sofwave Medical Ltd
3.340,00 ILA
-5,81%
(-206,00) 1 ngày
1 thg 10, 14:35:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SOFW...
Mở
3.546,00 ILA
Cao
3.598,00 ILA
Thấp
3.292,00 ILA
Vốn hoá thị trường
1,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
104,71 N
Khối lượng
141,72 N
Chỉ số P/E
49,87
Cao nhất trong 52 tuần
4.869,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
2.620,00 ILA
EPS
0,67 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,37 Tr
Số nhân viên
151
Mở
3.546,00 ILA
Cao
3.598,00 ILA
Thấp
3.292,00 ILA
Vốn hoá thị trường
1,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
104,71 N
Khối lượng
141,72 N
Chỉ số P/E
49,87
Cao nhất trong 52 tuần
4.869,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
2.620,00 ILA
EPS
0,67 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,37 Tr
Số nhân viên
151
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sofwave Medical is an Israeli aesthetic medicine company with headquarters in California, United States. It is publicly traded, listed on the Tel Aviv Stock Exchange. Sofwave develops an ultrasound system for non-invasive dermatological aesthetic treatment to improve facial lines and wrinkles and for short term improvement in the appearance of cellulite. Wikipedia
Giới thiệu về Sofwave Medical Ltd
Giám đốc điều hànhLouis Scafuri
Số nhân viên151
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websofwave.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,07 Tr
28,90 Tr
24,41 Tr
29,96 Tr
Giá vốn hàng bán
5,54 Tr
7,05 Tr
6,11 Tr
7,05 Tr
Chi phí doanh thu
5,54 Tr
7,05 Tr
6,11 Tr
7,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,16 Tr
3,74 Tr
3,77 Tr
3,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,89 Tr
13,96 Tr
12,90 Tr
16,12 Tr
Chi phí hoạt động
14,04 Tr
17,70 Tr
16,67 Tr
20,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
19,59 Tr
24,74 Tr
22,78 Tr
27,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,49 Tr
4,16 Tr
1,63 Tr
2,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,79 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,29 Tr
3,96 Tr
1,46 Tr
2,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,29 Tr
3,96 Tr
1,46 Tr
2,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
310,00 N
-136,00 N
197,00 N
-18,00 N
Thuế suất hiệu dụng
23,99%
-3,43%
13,51%
-0,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
982,00 N
4,10 Tr
1,26 Tr
2,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,66%
14,19%
5,17%
8,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
190,00 N
1,54 Tr
316,00 N
242,00 N
Chi phí lãi suất
-386,00 N
-
-485,00 N
-603,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-196,00 N
1,54 Tr
-169,00 N
-361,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,00 Tr
4,42 Tr
2,14 Tr
3,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google