Finance

Danh sách
SOFT:EBR
Softimat SA
0,77 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 14:33:46 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SOFT...
Vốn hoá thị trường
2,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
290,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
3,08
Cao nhất trong 52 tuần
0,96 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,68 €
EPS
0,25 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,68 Tr
Số nhân viên
4
Vốn hoá thị trường
2,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
290,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
3,08
Cao nhất trong 52 tuần
0,96 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,68 €
EPS
0,25 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,68 Tr
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Softimat SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websoftimat.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
1,08 Tr
1,08 Tr
156,00 N
156,00 N
Giá vốn hàng bán
143,50 N
143,50 N
110,00 N
110,00 N
Chi phí doanh thu
143,50 N
143,50 N
110,00 N
110,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
181,00 N
181,00 N
179,00 N
179,00 N
Chi phí hoạt động
173,50 N
173,50 N
200,00 N
200,00 N
Tổng chi phí hoạt động
317,00 N
317,00 N
310,00 N
310,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
764,00 N
764,00 N
-154,00 N
-154,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
798,50 N
798,50 N
-151,50 N
-151,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
798,50 N
798,50 N
-151,50 N
-151,50 N
Chi phí thuế thu nhập
188,50 N
188,50 N
-2,50 N
-2,50 N
Thuế suất hiệu dụng
23,61%
23,61%
1,65%
1,65%
Chi phí hoạt động khác
-97,00 N
-97,00 N
-66,00 N
-66,00 N
Thu nhập ròng
610,00 N
610,00 N
-149,00 N
-149,00 N
Biên lợi nhuận ròng
56,43%
56,43%
-95,51%
-95,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
36,50 N
36,50 N
4,50 N
4,50 N
Chi phí lãi suất
-2,00 N
-2,00 N
-2,00 N
-2,00 N
Chi phí lãi suất ròng
34,50 N
34,50 N
2,50 N
2,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
89,50 N
89,50 N
87,00 N
87,00 N
EBITDA
853,00 N
853,00 N
-66,50 N
-66,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google