Finance

Danh sách
Tại sao SOFI giảm 3,96%?
Tìm hiểu sâu hơn
SOFI:BMV
SoFi
267,00 MX$
-3,96%
(-11,00) 1 ngày
16 thg 10, 14:00:00 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SOFI...
Mở
277,99 MX$
Cao
287,00 MX$
Thấp
265,80 MX$
Vốn hoá thị trường
18,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,76 N
Khối lượng
9,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
601,99 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
258,00 MX$
Số nhân viên
6 N
Mở
277,99 MX$
Cao
287,00 MX$
Thấp
265,80 MX$
Vốn hoá thị trường
18,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,76 N
Khối lượng
9,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
601,99 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
258,00 MX$
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SoFi Technologies, Inc. is an American financial technology company. Founded in 2011 by Stanford University graduates as a student loan refinancier, it operates a direct bank serving retail customers and businesses. SoFi is the largest U.S.-based online lender, and has nearly 16 million customers as of 2026. In its initial years, SoFi focused on providing student loans, using data science to assess risk and offer lower interest rates. It later expanded to personal loans, mortgages, auto loans, credit cards, stock investing, insurance, estate planning, and bank accounts. SoFi was the first fintech startup company to receive a U.S. banking license, and the first U.S. national bank to offer cryptocurrency trading and issue its own stablecoin on a public blockchain. Wikipedia
Giới thiệu về SoFi
Giám đốc điều hànhAnthony Noto
Số nhân viên6,1 N
Ngày thành lậpthg 8 2011
Trụ sở chínhSan Francisco, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang websofi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
952,40 Tr
1,02 T
1,09 T
1,20 T
Giá vốn hàng bán
161,42 Tr
161,62 Tr
171,12 Tr
200,14 Tr
Chi phí doanh thu
161,42 Tr
161,62 Tr
171,12 Tr
200,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
642,43 Tr
672,69 Tr
720,80 Tr
800,47 Tr
Chi phí hoạt động
642,43 Tr
672,69 Tr
720,80 Tr
800,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
803,85 Tr
834,31 Tr
891,92 Tr
1,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
148,55 Tr
185,33 Tr
199,55 Tr
204,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
148,55 Tr
185,33 Tr
199,55 Tr
204,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
148,55 Tr
185,33 Tr
199,55 Tr
204,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,16 Tr
11,78 Tr
32,82 Tr
47,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,17%
6,36%
16,45%
23,36%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
139,39 Tr
173,55 Tr
166,73 Tr
156,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,64%
17,02%
15,28%
13,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,10
0,12
0,12
0,12
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google