Finance

Danh sách
SOFA:IDX
Solusi Environment Asia Tbk PT
200,00 IDR
+1,52%
(+3,00) 1 ngày
13 thg 10, 11:55:55 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SOFA...
Mở
197 IDR
Cao
204 IDR
Thấp
185 IDR
Vốn hoá thị trường
330,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,84 Tr
Khối lượng
3,52 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
630 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
178 IDR
EPS
-7 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,65 T
Số nhân viên
1
Mở
197 IDR
Cao
204 IDR
Thấp
185 IDR
Vốn hoá thị trường
330,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,84 Tr
Khối lượng
3,52 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
630 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
178 IDR
EPS
-7 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,65 T
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Solusi Environment Asia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,04 T
11,04 T
10,69 T
10,69 T
Giá vốn hàng bán
9,53 T
9,53 T
8,44 T
8,44 T
Chi phí doanh thu
9,53 T
9,53 T
8,44 T
8,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,24 T
4,24 T
5,75 T
5,75 T
Chi phí hoạt động
4,25 T
4,25 T
5,76 T
5,76 T
Tổng chi phí hoạt động
13,78 T
13,78 T
14,20 T
14,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,75 T
-2,75 T
-3,50 T
-3,50 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-57,97 Tr
-57,97 Tr
-60,40 Tr
-60,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,95 T
-2,95 T
-3,57 T
-3,57 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,95 T
-2,95 T
-3,57 T
-3,57 T
Chi phí thuế thu nhập
-17,32 Tr
-17,32 Tr
-726,03 Tr
-726,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,59%
0,59%
20,32%
20,32%
Chi phí hoạt động khác
15,98 Tr
15,98 Tr
12,13 Tr
12,13 Tr
Thu nhập ròng
-2,88 T
-2,88 T
-2,85 T
-2,85 T
Biên lợi nhuận ròng
-26,08%
-26,08%
-26,61%
-26,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,03 Tr
9,03 Tr
1,23 Tr
1,23 Tr
Chi phí lãi suất
-153,15 Tr
-153,15 Tr
-8,77 Tr
-8,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-144,11 Tr
-144,11 Tr
-7,54 Tr
-7,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,72 T
-1,72 T
-2,48 T
-2,48 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google