Finance

Danh sách
SOF:EBR
Sofina SA
258,60 €
+1,33%
(+3,40) 1 ngày
15 thg 10, 17:35:01 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SOF...
Mở
254,00 €
Cao
259,40 €
Thấp
253,00 €
Vốn hoá thị trường
9,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,86 N
Khối lượng
22,67 N
Cổ tức
0,99%
Cổ tức hằng quý
0,64 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
6,87
Cao nhất trong 52 tuần
265,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
203,60 €
EPS
37,63 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,70 Tr
Số nhân viên
84
Mở
254,00 €
Cao
259,40 €
Thấp
253,00 €
Vốn hoá thị trường
9,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,86 N
Khối lượng
22,67 N
Cổ tức
0,99%
Cổ tức hằng quý
0,64 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
6,87
Cao nhất trong 52 tuần
265,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
203,60 €
EPS
37,63 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,70 Tr
Số nhân viên
84
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sofina, Société Financière de Transports et d'Entreprises Industrielles, is a Belgian holding company, headquartered in Brussels with offices in Singapore and Luxembourg. As part of the Bel20 index, it is one of the twenty largest capitalisation in Belgium. The company invests in several industrial sectors such as telecommunication, banks and insurance, private equity, B2B, consumer goods, energy, food distribution and various other sectors. Geographically, Sofina has investments located in Belgium, France, Luxembourg, the Netherlands, the United Kingdom, China, India and North America. Wikipedia
Giới thiệu về Sofina SA
Giám đốc điều hànhHarold Boël
Số nhân viên84
Ngày thành lập28 thg 12, 1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
276,62 Tr
276,62 Tr
450,06 Tr
450,06 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,94 Tr
16,94 Tr
11,62 Tr
11,62 Tr
Chi phí hoạt động
18,86 Tr
18,86 Tr
12,89 Tr
12,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
18,86 Tr
18,86 Tr
12,89 Tr
12,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
257,76 Tr
257,76 Tr
437,17 Tr
437,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-812,00 N
-812,00 N
-827,00 N
-827,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
253,47 Tr
253,47 Tr
428,75 Tr
428,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
253,47 Tr
253,47 Tr
428,75 Tr
428,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,50 N
1,50 N
1,50 N
1,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
1,92 Tr
1,92 Tr
1,27 Tr
1,27 Tr
Thu nhập ròng
253,47 Tr
253,47 Tr
428,75 Tr
428,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
91,63%
91,63%
95,26%
95,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,47 Tr
-3,47 Tr
-7,68 Tr
-7,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,47 Tr
-3,47 Tr
-7,68 Tr
-7,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google