Finance

Danh sách
SOF-B:STO
Softronic AB
22,25 SEK
+0,23%
(+0,050) 1 ngày
8 thg 10, 17:29:32 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SOF-B...
Mở
22,10 SEK
Cao
22,45 SEK
Thấp
22,05 SEK
Vốn hoá thị trường
1,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,85 N
Khối lượng
17,13 N
Cổ tức
6,07%
Cổ tức hằng quý
0,34 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
15,70
Cao nhất trong 52 tuần
25,20 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
20,15 SEK
EPS
1,42 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,63 Tr
Số nhân viên
484
Mở
22,10 SEK
Cao
22,45 SEK
Thấp
22,05 SEK
Vốn hoá thị trường
1,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,85 N
Khối lượng
17,13 N
Cổ tức
6,07%
Cổ tức hằng quý
0,34 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
15,70
Cao nhất trong 52 tuần
25,20 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
20,15 SEK
EPS
1,42 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,63 Tr
Số nhân viên
484
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Softronic AB
Giám đốc điều hànhCharlotte Eriksson
Số nhân viên484
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang websoftronic.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
206,20 Tr
245,54 Tr
275,80 Tr
256,10 Tr
Giá vốn hàng bán
165,90 Tr
209,82 Tr
233,50 Tr
214,10 Tr
Chi phí doanh thu
165,90 Tr
209,82 Tr
233,50 Tr
214,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,40 Tr
10,72 Tr
12,00 Tr
10,30 Tr
Chi phí hoạt động
15,00 Tr
16,96 Tr
18,20 Tr
16,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
180,90 Tr
226,78 Tr
251,70 Tr
230,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,30 Tr
18,76 Tr
24,10 Tr
25,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
25,40 Tr
19,20 Tr
24,20 Tr
25,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,40 Tr
19,20 Tr
24,20 Tr
25,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,30 Tr
4,01 Tr
4,80 Tr
5,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,87%
20,89%
19,83%
19,84%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
20,10 Tr
15,19 Tr
19,40 Tr
20,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,75%
6,18%
7,03%
7,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
100,00 N
1,22 Tr
100,00 N
-
Chi phí lãi suất
-
-781,00 N
-
-200,00 N
Chi phí lãi suất ròng
100,00 N
434,00 N
100,00 N
-200,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,60 Tr
6,24 Tr
6,20 Tr
6,30 Tr
EBITDA
27,50 Tr
20,67 Tr
26,70 Tr
28,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google