Finance

Beta
Danh sách
SODSN:IST
Sodas Sodyum Sanayii AS
8,54 TRY
-1,04%
(-0,090) 1 ngày
13 thg 7, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SODSN...
Mở
8,63 TRY
Cao
8,63 TRY
Thấp
8,54 TRY
Vốn hoá thị trường
12,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
101,55 N
Khối lượng
32,83 N
Cao nhất trong 52 tuần
16,65 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
8,50 TRY
EPS
-0,03 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,00 Tr
Số nhân viên
117
Mở
8,63 TRY
Cao
8,63 TRY
Thấp
8,54 TRY
Vốn hoá thị trường
12,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
101,55 N
Khối lượng
32,83 N
Cao nhất trong 52 tuần
16,65 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
8,50 TRY
EPS
-0,03 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,00 Tr
Số nhân viên
117
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Sodas Sodyum Sanayii AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên117
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websodas.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
62,32 Tr
62,32 Tr
72,72 Tr
72,72 Tr
Giá vốn hàng bán
52,45 Tr
52,45 Tr
78,32 Tr
78,32 Tr
Chi phí doanh thu
52,45 Tr
52,45 Tr
78,32 Tr
78,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,00 Tr
10,00 Tr
8,06 Tr
8,06 Tr
Chi phí hoạt động
10,23 Tr
10,23 Tr
6,67 Tr
6,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
62,68 Tr
62,68 Tr
84,99 Tr
84,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-358,73 N
-358,73 N
-12,27 Tr
-12,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,96 Tr
-5,96 Tr
-9,18 Tr
-9,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
814,38 N
814,38 N
-16,51 Tr
-16,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
814,38 N
814,38 N
-16,24 Tr
-16,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,66 Tr
2,66 Tr
478,54 N
478,54 N
Thuế suất hiệu dụng
326,49%
326,49%
-2,90%
-2,90%
Chi phí hoạt động khác
225,55 N
225,55 N
-1,39 Tr
-1,39 Tr
Thu nhập ròng
-1,84 Tr
-1,84 Tr
-16,99 Tr
-16,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,96%
-2,96%
-23,37%
-23,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,19 Tr
2,19 Tr
1,68 Tr
1,68 Tr
Chi phí lãi suất
-237,57 N
-237,57 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,96 Tr
1,96 Tr
1,68 Tr
1,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,73 Tr
2,73 Tr
-9,11 Tr
-9,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search