Finance

Danh sách
SODER:STO
Soder Sportfiske AB
15,85 SEK
+0,32%
(+0,050) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SODER...
Mở
16,00 SEK
Cao
16,25 SEK
Thấp
15,85 SEK
Vốn hoá thị trường
134,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,55 N
Khối lượng
5,42 N
Cổ tức
5,05%
Cổ tức hằng quý
0,20 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
17,02
Cao nhất trong 52 tuần
26,50 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
14,35 SEK
EPS
0,93 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,46 Tr
Số nhân viên
42
Mở
16,00 SEK
Cao
16,25 SEK
Thấp
15,85 SEK
Vốn hoá thị trường
134,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,55 N
Khối lượng
5,42 N
Cổ tức
5,05%
Cổ tức hằng quý
0,20 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
17,02
Cao nhất trong 52 tuần
26,50 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
14,35 SEK
EPS
0,93 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,46 Tr
Số nhân viên
42
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Soder Sportfiske AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên42
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
65,40 Tr
60,80 Tr
45,30 Tr
75,30 Tr
Giá vốn hàng bán
47,20 Tr
46,90 Tr
35,70 Tr
52,90 Tr
Chi phí doanh thu
47,20 Tr
46,90 Tr
35,70 Tr
52,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,60 Tr
14,30 Tr
10,70 Tr
14,20 Tr
Chi phí hoạt động
14,00 Tr
15,40 Tr
12,10 Tr
15,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
61,20 Tr
62,30 Tr
47,80 Tr
68,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,20 Tr
-1,50 Tr
-2,50 Tr
7,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
3,50 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
4,30 Tr
2,20 Tr
-2,40 Tr
7,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,30 Tr
2,20 Tr
-2,40 Tr
7,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,10 Tr
700,00 N
-200,00 N
1,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,58%
31,82%
8,33%
23,94%
Chi phí hoạt động khác
-100,00 N
-400,00 N
-100,00 N
-300,00 N
Thu nhập ròng
3,20 Tr
1,50 Tr
-2,20 Tr
5,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,89%
2,47%
-4,86%
7,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
100,00 N
200,00 N
100,00 N
100,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
100,00 N
200,00 N
100,00 N
100,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,50 Tr
1,50 Tr
1,50 Tr
1,50 Tr
EBITDA
5,70 Tr
-100,00 N
-1,00 Tr
9,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google