Finance

Danh sách
SOCI:IDX
Soechi Lines Tbk PT
530,00 IDR
-1,85%
(-10,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:14:27 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SOCI...
Mở
550 IDR
Cao
560 IDR
Thấp
510 IDR
Vốn hoá thị trường
3,74 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
23,58 Tr
Khối lượng
28,80 Tr
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,31
Cao nhất trong 52 tuần
780 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
202 IDR
EPS
47 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,06 T
Số nhân viên
283
Mở
550 IDR
Cao
560 IDR
Thấp
510 IDR
Vốn hoá thị trường
3,74 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
23,58 Tr
Khối lượng
28,80 Tr
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,31
Cao nhất trong 52 tuần
780 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
202 IDR
EPS
47 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,06 T
Số nhân viên
283
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Soechi Lines Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên283
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websoechi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
41,78 Tr
37,29 Tr
35,39 Tr
43,35 Tr
Giá vốn hàng bán
30,26 Tr
27,97 Tr
24,31 Tr
30,03 Tr
Chi phí doanh thu
30,26 Tr
27,97 Tr
24,31 Tr
30,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,94 Tr
2,20 Tr
2,10 Tr
2,10 Tr
Chi phí hoạt động
2,70 Tr
2,96 Tr
2,51 Tr
2,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
32,96 Tr
30,92 Tr
26,82 Tr
32,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,82 Tr
6,37 Tr
8,57 Tr
10,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
24,46 N
199,82 N
24,29 N
528,35 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,58 Tr
-3,99 Tr
5,74 Tr
15,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,58 Tr
3,28 Tr
5,74 Tr
8,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
503,55 N
445,40 N
411,15 N
528,85 N
Thuế suất hiệu dụng
9,02%
-11,17%
7,16%
3,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,08 Tr
-4,41 Tr
5,33 Tr
14,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,17%
-11,84%
15,05%
34,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
45,18 N
88,99 N
67,90 N
42,90 N
Chi phí lãi suất
-3,13 Tr
-3,11 Tr
-2,94 Tr
-3,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,09 Tr
-3,02 Tr
-2,87 Tr
-3,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
759,88 N
759,77 N
406,48 N
426,68 N
EBITDA
13,49 Tr
11,24 Tr
12,76 Tr
15,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google