Finance

Danh sách
Tại sao SOC tăng 6,69%?
Tìm hiểu sâu hơn
SOC:NYSE
Sable Offshore Corp
3,51 US$
+6,69%
(+0,22) 1 ngày
3,55 US$
+1,14% (+0,040)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 2 thg 10, 16:00:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SOC...
Mở
3,51 US$
Cao
3,70 US$
Thấp
3,40 US$
Vốn hoá thị trường
673,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,10 Tr
Khối lượng
10,47 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
20,74 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,88 US$
EPS
-3,43 US$
Beta
-0,14
Số cổ phiếu đang lưu hành
191,87 Tr
Số nhân viên
200
Mở
3,51 US$
Cao
3,70 US$
Thấp
3,40 US$
Vốn hoá thị trường
673,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,10 Tr
Khối lượng
10,47 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
20,74 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,88 US$
EPS
-3,43 US$
Beta
-0,14
Số cổ phiếu đang lưu hành
191,87 Tr
Số nhân viên
200
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sable Offshore Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên200
Ngày thành lập2020
Trụ sở chínhHouston, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 6 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho SOC trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
5
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 6 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho SOC trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 3,51 US$
11,00 US$ (+213,39%)
Trung bình
9,20 US$ (+162,11%)
Thấp nhất
8,00 US$ (+127,92%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Unknown Analyst
J.P. Morgan
Buy
Initiated
10,00 US$
+184,9%
10/02/2026
David Deckelbaum
Stifel Nicolaus
Buy
Reiterated
8,00 US$
+127,9%
09/29/2026
Leo Mariani
Roth MKM
Buy
Reiterated
11,00 US$
+213,4%
09/28/2026
Unknown Analyst
Stifel Nicolaus
Buy
Initiated
8,00 US$
+127,9%
09/10/2026
Lloyd Byrne
Jefferies
Buy
Maintained
9,00 US$
+156,4%
08/12/2026
Subash Chandra
StoneX
Hold
Reiterated
-
-
08/11/2026
Unknown Analyst
Gerdes Energy Research
Buy
Upgraded
8,00 US$
+127,9%
07/05/2026
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
-0,89 US$ / 0,34 US$
-358,61%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
137,12 Tr / 239,02 Tr
-42,63%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
1,27 Tr
137,12 Tr
Giá vốn hàng bán
79,40 Tr
54,95 Tr
68,03 Tr
113,47 Tr
Chi phí doanh thu
79,40 Tr
54,95 Tr
68,03 Tr
113,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,72 Tr
41,83 Tr
48,05 Tr
58,52 Tr
Chi phí hoạt động
39,98 Tr
36,43 Tr
51,99 Tr
90,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
119,38 Tr
91,38 Tr
120,02 Tr
204,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-119,38 Tr
-91,38 Tr
-118,75 Tr
-66,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
36,64 Tr
40,76 Tr
-43,60 Tr
72,72 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-103,75 Tr
-75,84 Tr
-197,03 Tr
-37,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-103,75 Tr
-75,84 Tr
-197,03 Tr
-37,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,63 Tr
-13,66 Tr
-
26,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-6,39%
18,02%
-
-72,44%
Chi phí hoạt động khác
-
-8,83 Tr
-
-
Thu nhập ròng
-110,38 Tr
-62,17 Tr
-197,03 Tr
-64,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-15.501,65%
-46,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-1,46
-0,64
-1,06
-0,89
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-21,01 Tr
-25,22 Tr
-34,67 Tr
-43,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,01 Tr
-25,22 Tr
-34,67 Tr
-43,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,26 Tr
3,44 Tr
3,94 Tr
32,02 Tr
EBITDA
-116,12 Tr
-87,95 Tr
-114,81 Tr
-34,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google