Trang chủSOBR • NASDAQ
add
Sobr Safe Inc
0,56 $
Sau giờ giao dịch:(0,090%)-0,00050
0,56 $
Đóng cửa: 21 thg 4, 19:17:33 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,61 $
Mức chênh lệch một ngày
0,54 $ - 0,57 $
Phạm vi một năm
0,48 $ - 5,29 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,56 Tr USD
Số lượng trung bình
152,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 137,68 N | 113,71% |
Chi phí hoạt động | 2,54 Tr | 15,79% |
Thu nhập ròng | -2,89 Tr | -32,28% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,10 N | 38,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,36 Tr | -9,81% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,78 Tr | -43,15% |
Tổng tài sản | 6,62 Tr | -40,73% |
Tổng nợ | 1,70 Tr | 23,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -88,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -107,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,89 Tr | -32,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,63 Tr | -1,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,68 Tr | -82,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 47,71 N | -99,41% |
Dòng tiền tự do | -695,07 N | 16,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
18