Finance

Danh sách
Tại sao SOBO giảm 2,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
SOBO:TSE
South Bow Corp
47,58 CA$
-2,20%
(-1,07) 1 ngày
7 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SOBO...
Mở
48,66 CA$
Cao
49,03 CA$
Thấp
47,58 CA$
Vốn hoá thị trường
9,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
570,16 N
Khối lượng
342,42 N
Cổ tức
5,96%
Cổ tức hằng quý
0,71 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,23
Cao nhất trong 52 tuần
54,90 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,28 CA$
EPS
3,12 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
208,59 Tr
Số nhân viên
536
Mở
48,66 CA$
Cao
49,03 CA$
Thấp
47,58 CA$
Vốn hoá thị trường
9,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
570,16 N
Khối lượng
342,42 N
Cổ tức
5,96%
Cổ tức hằng quý
0,71 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,23
Cao nhất trong 52 tuần
54,90 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,28 CA$
EPS
3,12 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
208,59 Tr
Số nhân viên
536
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về South Bow Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên536
Ngày thành lập2023
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Trang websouthbow.com
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,50 US$ / 0,43 US$
+15,17%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
546,00 Tr / 487,83 Tr
+11,93%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
461,00 Tr
503,00 Tr
491,00 Tr
546,00 Tr
Giá vốn hàng bán
246,00 Tr
243,00 Tr
266,00 Tr
242,00 Tr
Chi phí doanh thu
246,00 Tr
243,00 Tr
266,00 Tr
242,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
11,00 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
66,00 Tr
56,00 Tr
64,00 Tr
65,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
312,00 Tr
299,00 Tr
330,00 Tr
307,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
149,00 Tr
204,00 Tr
161,00 Tr
239,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-4,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
104,00 Tr
153,00 Tr
100,00 Tr
174,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
86,00 Tr
153,00 Tr
101,00 Tr
174,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,00 Tr
-3,00 Tr
23,00 Tr
40,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,58%
-1,96%
23,00%
22,99%
Chi phí hoạt động khác
2,00 Tr
-13,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
93,00 Tr
156,00 Tr
77,00 Tr
134,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,17%
31,01%
15,68%
24,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,47
0,61
0,44
0,50
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,00 Tr
17,00 Tr
10,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí lãi suất
-84,00 Tr
-83,00 Tr
-80,00 Tr
-84,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-75,00 Tr
-66,00 Tr
-70,00 Tr
-77,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
64,00 Tr
58,00 Tr
64,00 Tr
65,00 Tr
EBITDA
213,00 Tr
262,00 Tr
225,00 Tr
304,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google