Finance

Danh sách
SOBI:STO
Swedish Orphan Biovitrum
427,20 SEK
-1,48%
(-6,40) 1 ngày
13 thg 10, 17:29:57 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SOBI...
Mở
433,60 SEK
Cao
437,40 SEK
Thấp
420,40 SEK
Vốn hoá thị trường
152,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
269,95 N
Khối lượng
332,11 N
Chỉ số P/E
114,10
Cao nhất trong 52 tuần
487,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
293,60 SEK
EPS
3,74 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
357,64 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
433,60 SEK
Cao
437,40 SEK
Thấp
420,40 SEK
Vốn hoá thị trường
152,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
269,95 N
Khối lượng
332,11 N
Chỉ số P/E
114,10
Cao nhất trong 52 tuần
487,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
293,60 SEK
EPS
3,74 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
357,64 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sobi - Swedish Orphan Biovitrum AB is an international biopharmaceutical company focused on rare diseases. The company develops, commercializes, and delivers therapies in the fields of haematology, immunology and specialty care. Headquartered in Stockholm, Sweden, with major hubs in Basel, Switzerland, and Waltham, USA. Sobi has a global presence in approximately 30 countries and provides medicines to patients in many more around world. The company develops treatments for patients living with complex and chronic rare conditions and maintains a pipeline of development and lifecycle management programs focused on advancing innovative therapies for diseases with significant unmet medical needs. Wikipedia
Giới thiệu về Swedish Orphan Biovitrum
Giám đốc điều hànhGuido Oelkers
Số nhân viên2,12 N
Ngày thành lập1939
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websobi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,78 T
7,82 T
7,18 T
7,84 T
Giá vốn hàng bán
1,56 T
1,51 T
1,70 T
1,83 T
Chi phí doanh thu
1,56 T
1,51 T
1,70 T
1,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
754,00 Tr
879,00 Tr
948,00 Tr
1,13 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,63 T
2,93 T
2,62 T
2,89 T
Chi phí hoạt động
3,41 T
3,75 T
3,57 T
4,03 T
Tổng chi phí hoạt động
4,97 T
5,26 T
5,27 T
5,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,80 T
2,56 T
1,91 T
1,98 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-25,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,03 T
2,17 T
1,68 T
1,41 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,64 T
2,32 T
1,72 T
1,77 T
Chi phí thuế thu nhập
-1,13 T
310,00 Tr
363,00 Tr
315,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,12%
14,27%
21,59%
22,29%
Chi phí hoạt động khác
26,00 Tr
-57,00 Tr
1,00 Tr
8,00 Tr
Thu nhập ròng
-2,89 T
1,86 T
1,32 T
1,10 T
Biên lợi nhuận ròng
-37,22%
23,81%
18,35%
13,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
6,05
5,65
4,07
3,96
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
22,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-168,00 Tr
-156,00 Tr
-173,00 Tr
-204,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-168,00 Tr
-134,00 Tr
-173,00 Tr
-204,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,71 T
3,13 T
2,69 T
2,78 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google