Finance

Danh sách
Tại sao SOBHA tăng 2,86%?
Tìm hiểu sâu hơn
SOBHA:NSE
Sobha Ltd
1.189,50 ₹
+2,86%
(+33,10) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SOBHA...
Mở
1.156,00 ₹
Cao
1.190,00 ₹
Thấp
1.155,70 ₹
Vốn hoá thị trường
127,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
118,59 N
Khối lượng
109,27 N
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
1,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
55,19
Cao nhất trong 52 tuần
1.732,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.130,00 ₹
EPS
21,55 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
94,00 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
1.156,00 ₹
Cao
1.190,00 ₹
Thấp
1.155,70 ₹
Vốn hoá thị trường
127,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
118,59 N
Khối lượng
109,27 N
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
1,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
55,19
Cao nhất trong 52 tuần
1.732,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.130,00 ₹
EPS
21,55 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
94,00 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sobha Limited is a multinational real estate developer with its headquarters in Dubai, United Arab Emirates and a corporate office in Bengaluru, India. Wikipedia
Giới thiệu về Sobha Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,45 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chínhBengaluru, Karnataka, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang websobha.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 6 ngày nữa
Thứ 2, 19 thg 10, 15:00
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 6,10 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 14,10 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,08 T
9,43 T
19,88 T
12,78 T
Giá vốn hàng bán
9,30 T
5,68 T
15,14 T
7,96 T
Chi phí doanh thu
9,30 T
5,68 T
15,14 T
7,96 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,28 T
1,28 T
2,83 T
1,27 T
Chi phí hoạt động
4,08 T
3,64 T
3,50 T
4,33 T
Tổng chi phí hoạt động
13,38 T
9,32 T
18,64 T
12,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
694,37 Tr
110,70 Tr
1,24 T
493,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
617,12 Tr
399,90 Tr
-1,51 T
520,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
989,23 Tr
205,34 Tr
1,22 T
691,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
989,23 Tr
205,34 Tr
1,14 T
691,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
263,96 Tr
51,06 Tr
299,23 Tr
182,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,68%
24,87%
24,58%
26,44%
Chi phí hoạt động khác
2,54 T
2,09 T
388,64 Tr
2,78 T
Thu nhập ròng
725,27 Tr
154,28 Tr
918,35 Tr
508,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,15%
1,64%
4,62%
3,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
6,78
1,44
8,59
4,75
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,75 T
-
Chi phí lãi suất
-322,26 Tr
-302,82 Tr
-343,16 Tr
-321,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-322,26 Tr
-302,82 Tr
1,41 T
-321,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
262,06 Tr
276,84 Tr
284,73 Tr
283,58 Tr
EBITDA
943,71 Tr
315,84 Tr
1,48 T
739,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google