Finance

Danh sách
SNX:STO
Premium Snacks Nordic AB
30,90 SEK
-1,59%
(-0,50) 1 ngày
7 thg 10, 11:22:38 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SNX...
Mở
30,85 SEK
Cao
31,25 SEK
Thấp
30,65 SEK
Vốn hoá thị trường
424,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,60 N
Khối lượng
9,34 N
Cổ tức
1,46%
Cổ tức hằng quý
0,11 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 5, 2025
Chỉ số P/E
15,51
Cao nhất trong 52 tuần
52,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
29,00 SEK
EPS
1,99 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,60 Tr
Số nhân viên
75
Mở
30,85 SEK
Cao
31,25 SEK
Thấp
30,65 SEK
Vốn hoá thị trường
424,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,60 N
Khối lượng
9,34 N
Cổ tức
1,46%
Cổ tức hằng quý
0,11 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 5, 2025
Chỉ số P/E
15,51
Cao nhất trong 52 tuần
52,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
29,00 SEK
EPS
1,99 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,60 Tr
Số nhân viên
75
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Premium Snacks Nordic AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên75
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
145,13 Tr
153,74 Tr
144,62 Tr
163,40 Tr
Giá vốn hàng bán
85,23 Tr
97,74 Tr
87,51 Tr
95,16 Tr
Chi phí doanh thu
85,23 Tr
97,74 Tr
87,51 Tr
95,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
45,66 Tr
48,43 Tr
46,50 Tr
51,74 Tr
Chi phí hoạt động
49,00 Tr
51,06 Tr
50,14 Tr
55,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
134,23 Tr
148,80 Tr
137,65 Tr
150,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,90 Tr
4,94 Tr
6,97 Tr
12,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
-1,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
10,00 Tr
4,44 Tr
6,50 Tr
12,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,00 Tr
4,44 Tr
6,50 Tr
12,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,80 Tr
720,00 N
1,29 Tr
2,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,96%
16,21%
19,87%
20,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-949,00 N
-
-
Thu nhập ròng
8,21 Tr
3,72 Tr
5,21 Tr
9,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,66%
2,42%
3,60%
5,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
78,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-896,00 N
-575,00 N
-473,00 N
-446,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-896,00 N
-497,00 N
-473,00 N
-446,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,60 Tr
3,58 Tr
2,91 Tr
3,08 Tr
EBITDA
14,23 Tr
8,16 Tr
10,62 Tr
16,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google