Finance

Danh sách
SNW:ETR
Sanofi
71,64 €
+0,96%
(+0,68) 1 ngày
9 thg 10, 14:31:49 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SNW...
Mở
72,10 €
Cao
72,10 €
Thấp
71,55 €
Vốn hoá thị trường
86,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,08 N
Khối lượng
4,24 N
Chỉ số P/E
21,97
Cao nhất trong 52 tuần
90,75 €
Thấp nhất trong 52 tuần
69,77 €
EPS
3,26 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,25 T
Số nhân viên
75 N
Mở
72,10 €
Cao
72,10 €
Thấp
71,55 €
Vốn hoá thị trường
86,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,08 N
Khối lượng
4,24 N
Chỉ số P/E
21,97
Cao nhất trong 52 tuần
90,75 €
Thấp nhất trong 52 tuần
69,77 €
EPS
3,26 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,25 T
Số nhân viên
75 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sanofi S.A. là công ty dược phẩm đa quốc gia của Pháp, có trụ sở tại Gentilly, Pháp. Tính đến năm 2013, đây là doanh nghiệp phân phối dược phẩm và các sản phẩm sức khỏe lớn thứ năm trên thế giới. Công ty thành lập vào năm 2004 dưới tên Sanofi-Aventis, sau sáp nhập của Aventis và Sanofi-Synthélabo. Đến tháng 5 năm 2011, công ty đổi tên như hiện tại. Wikipedia
Giới thiệu về Sanofi
Giám đốc điều hànhPaul Hudson | Belén Garijo
Số nhân viên74,8 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chínhPa ri, Île-de-France, Pháp
Lĩnh vực-
Trang websanofi.com
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / 1,90 €
Doanh thu/Ước tính (EUR)
12,30 T / 10,89 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,17 T
12,20 T
11,24 T
12,30 T
Giá vốn hàng bán
3,41 T
3,63 T
3,06 T
2,89 T
Chi phí doanh thu
3,41 T
3,63 T
3,06 T
2,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,83 T
2,29 T
1,75 T
2,23 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,29 T
2,82 T
2,33 T
2,49 T
Chi phí hoạt động
5,97 T
6,84 T
5,94 T
6,82 T
Tổng chi phí hoạt động
9,39 T
10,46 T
9,00 T
9,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,78 T
1,74 T
2,25 T
2,59 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
122,00 Tr
-40,00 Tr
-91,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,51 T
-1,16 T
2,01 T
828,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,67 T
1,70 T
2,14 T
2,40 T
Chi phí thuế thu nhập
680,00 Tr
-348,00 Tr
420,00 Tr
451,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,38%
30,13%
20,85%
54,47%
Chi phí hoạt động khác
1,39 T
1,19 T
1,33 T
1,55 T
Thu nhập ròng
2,80 T
-801,00 Tr
1,61 T
343,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,28%
-6,56%
14,35%
2,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
1,53
1,88
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
114,00 Tr
79,00 Tr
60,00 Tr
64,00 Tr
Chi phí lãi suất
-227,00 Tr
-
-138,00 Tr
-153,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-113,00 Tr
79,00 Tr
-78,00 Tr
-89,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,20 T
3,49 T
2,78 T
3,83 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
266,00 Tr
-79,00 Tr
-
-9,00 Tr
Các ứng dụng của Google