Finance

Danh sách
SNV:JSE
Santova Ltd
805,00 ZAC
+0,50%
(+4,00) 1 ngày
12 thg 10, 13:21:20 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SNV...
Mở
800,00 ZAC
Cao
805,00 ZAC
Thấp
798,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
1,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,08 N
Khối lượng
42,72 N
Chỉ số P/E
7,61
Cao nhất trong 52 tuần
875,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
611,00 ZAC
EPS
1,06 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
125,93 Tr
Số nhân viên
476
Mở
800,00 ZAC
Cao
805,00 ZAC
Thấp
798,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
1,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,08 N
Khối lượng
42,72 N
Chỉ số P/E
7,61
Cao nhất trong 52 tuần
875,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
611,00 ZAC
EPS
1,06 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
125,93 Tr
Số nhân viên
476
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Santova Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên476
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang websantova.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
245,70 Tr
245,70 Tr
353,94 Tr
353,94 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
247,18 Tr
247,18 Tr
Chi phí doanh thu
-
-
247,18 Tr
247,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
111,32 Tr
111,32 Tr
97,97 Tr
97,97 Tr
Chi phí hoạt động
209,04 Tr
209,04 Tr
36,60 Tr
36,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
209,04 Tr
209,04 Tr
283,79 Tr
283,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,66 Tr
36,66 Tr
70,15 Tr
70,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
245,00 N
245,00 N
248,50 N
248,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
33,58 Tr
33,58 Tr
62,86 Tr
62,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,19 Tr
34,19 Tr
64,97 Tr
64,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,69 Tr
9,69 Tr
17,95 Tr
17,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,86%
28,86%
28,56%
28,56%
Chi phí hoạt động khác
82,79 Tr
82,79 Tr
-84,48 Tr
-84,48 Tr
Thu nhập ròng
23,89 Tr
23,89 Tr
44,85 Tr
44,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,72%
9,72%
12,67%
12,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,22 Tr
2,22 Tr
1,35 Tr
1,35 Tr
Chi phí lãi suất
-4,95 Tr
-4,95 Tr
-7,11 Tr
-7,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,72 Tr
-2,72 Tr
-5,76 Tr
-5,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,51 Tr
14,51 Tr
25,22 Tr
25,22 Tr
EBITDA
51,17 Tr
51,17 Tr
77,68 Tr
74,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-94,00 N
-94,00 N
201,50 N
201,50 N
Các ứng dụng của Google