Finance

Danh sách
SNT:WSE
Synektik SA
344,00 PLN
+0,35%
(+1,20) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SNT...
Mở
347,00 PLN
Cao
351,60 PLN
Thấp
343,20 PLN
Vốn hoá thị trường
2,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,51 N
Khối lượng
39,38 N
Cổ tức
3,12%
Cổ tức hằng quý
2,69 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
7,03
Cao nhất trong 52 tuần
398,40 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
217,72 PLN
EPS
48,93 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,53 Tr
Số nhân viên
239
Mở
347,00 PLN
Cao
351,60 PLN
Thấp
343,20 PLN
Vốn hoá thị trường
2,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,51 N
Khối lượng
39,38 N
Cổ tức
3,12%
Cổ tức hằng quý
2,69 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
7,03
Cao nhất trong 52 tuần
398,40 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
217,72 PLN
EPS
48,93 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,53 Tr
Số nhân viên
239
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Synektik SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên239
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (PLN)
292,26 Tr / 288,45 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
199,54 Tr
227,98 Tr
213,19 Tr
292,26 Tr
Giá vốn hàng bán
122,32 Tr
150,37 Tr
-
197,68 Tr
Chi phí doanh thu
122,32 Tr
150,37 Tr
-
197,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
594,93 N
740,81 N
-
1,01 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,68 Tr
22,86 Tr
-
25,43 Tr
Chi phí hoạt động
25,91 Tr
23,64 Tr
-
28,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
148,24 Tr
174,00 Tr
-
226,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
51,30 Tr
53,97 Tr
-
66,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
422,34 N
-10,00
-
1,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
50,14 Tr
53,56 Tr
-
67,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,77 Tr
53,56 Tr
-
67,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,83 Tr
10,49 Tr
-
12,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,60%
19,58%
-
18,59%
Chi phí hoạt động khác
-520,98 N
37,90 N
-
2,02 Tr
Thu nhập ròng
31,66 Tr
34,97 Tr
-
55,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,86%
15,34%
-
18,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,59 N
1,57 Tr
-
121,98 N
Chi phí lãi suất
-87,44 N
-1,79 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-58,86 N
-216,02 N
-
121,98 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
56,57 Tr
59,94 Tr
-
71,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
798,25 N
190,96 N
-
100,41 N
Các ứng dụng của Google