Finance

Danh sách
SNSNF:OTCMKTS
Sansan Inc
13,45 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
25 thg 8, 12:38:52 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SNSNF...
Vốn hoá thị trường
244,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
13,49 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,79 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
126,91 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
244,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
13,49 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,79 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
126,91 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Simply Wall Street
Simply Wall Street
·
3 ngày trước
Sansan And 2 Other Japanese Growth Stocks To Watch
Giới thiệu về Sansan Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,34 N
Ngày thành lập11 thg 6, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
13,10 T
13,88 T
14,50 T
14,75 T
Giá vốn hàng bán
1,54 T
1,73 T
1,74 T
1,83 T
Chi phí doanh thu
1,54 T
1,73 T
1,74 T
1,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,17 T
9,12 T
10,43 T
10,60 T
Chi phí hoạt động
9,17 T
9,12 T
10,52 T
10,60 T
Tổng chi phí hoạt động
10,72 T
10,85 T
12,26 T
12,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,38 T
3,04 T
2,24 T
2,32 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-23,00 Tr
-9,00 Tr
-34,00 Tr
-10,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,35 T
3,05 T
3,47 T
2,34 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,36 T
3,05 T
2,23 T
2,36 T
Chi phí thuế thu nhập
690,00 Tr
900,00 Tr
803,00 Tr
799,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,36%
29,49%
23,15%
34,13%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,66 T
2,15 T
2,67 T
1,54 T
Biên lợi nhuận ròng
12,68%
15,49%
18,41%
10,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
30,00 Tr
18,00 Tr
62,00 Tr
Chi phí lãi suất
-7,00 Tr
-7,00 Tr
-10,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,00 Tr
23,00 Tr
8,00 Tr
54,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,63 T
3,30 T
2,50 T
2,58 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google