Finance

Danh sách
SNR:LON
Senior plc
297,00 GBX
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 12:07:09 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SNR...
Mở
297,00 GBX
Cao
297,50 GBX
Thấp
297,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,80 Tr
Khối lượng
20,99 N
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
0,75 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
318,15 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
161,00 GBX
EPS
-0,02 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
419,42 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
297,00 GBX
Cao
297,50 GBX
Thấp
297,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,80 Tr
Khối lượng
20,99 N
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
0,75 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
318,15 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
161,00 GBX
EPS
-0,02 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
419,42 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Senior plc is the holding company for a global group of firms in the manufacturing and engineering industries, headquartered in Rickmansworth, England. The Company is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Senior plc
Giám đốc điều hànhDavid Squires
Số nhân viên4,97 N
Ngày thành lập1933
Trụ sở chínhRickmansworth, Hertfordshire, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webseniorplc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
195,40 Tr
195,40 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
177,00 Tr
177,00 Tr
Chi phí doanh thu
-
-
177,00 Tr
177,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-250,00 N
-250,00 N
Chi phí hoạt động
-
-
-250,00 N
-250,00 N
Tổng chi phí hoạt động
-
-
176,75 Tr
176,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-
-
18,65 Tr
18,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-2,10 Tr
-2,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-
-
-2,80 Tr
-2,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-
-
14,90 Tr
14,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
3,75 Tr
3,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-133,93%
-133,93%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-
-
-6,55 Tr
-6,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-3,35%
-3,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-2,40 Tr
-2,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-2,40 Tr
-2,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
24,85 Tr
24,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google