Finance

Danh sách
SNPS:BKK
Specialty Natural Products PCL
4,32 ฿
-1,82%
(-0,080) 1 ngày
9 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SNPS...
Mở
4,50 ฿
Cao
4,50 ฿
Thấp
4,30 ฿
Vốn hoá thị trường
1,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
154,74 N
Khối lượng
17,70 N
Cổ tức
6,02%
Cổ tức hằng quý
0,06 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
16,01
Cao nhất trong 52 tuần
4,92 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
4,18 ฿
EPS
0,27 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
405,00 Tr
Số nhân viên
315
Mở
4,50 ฿
Cao
4,50 ฿
Thấp
4,30 ฿
Vốn hoá thị trường
1,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
154,74 N
Khối lượng
17,70 N
Cổ tức
6,02%
Cổ tức hằng quý
0,06 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
16,01
Cao nhất trong 52 tuần
4,92 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
4,18 ฿
EPS
0,27 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
405,00 Tr
Số nhân viên
315
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Specialty Natural Products PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên315
Ngày thành lập29 thg 9, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websnpthai.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
150,71 Tr
155,08 Tr
120,66 Tr
138,53 Tr
Giá vốn hàng bán
87,67 Tr
86,76 Tr
64,22 Tr
86,13 Tr
Chi phí doanh thu
87,67 Tr
86,76 Tr
64,22 Tr
86,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,83 Tr
26,26 Tr
24,03 Tr
28,15 Tr
Chi phí hoạt động
26,83 Tr
26,26 Tr
24,03 Tr
28,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
114,50 Tr
113,02 Tr
88,25 Tr
114,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,21 Tr
42,06 Tr
32,42 Tr
24,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
36,20 Tr
42,03 Tr
32,41 Tr
24,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,20 Tr
42,03 Tr
32,41 Tr
24,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,02 Tr
8,57 Tr
6,76 Tr
5,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,38%
20,39%
20,85%
22,70%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
29,47 Tr
33,88 Tr
26,55 Tr
19,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,56%
21,85%
22,00%
14,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,07
0,09
0,07
0,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-62,16 N
-53,79 N
-45,32 N
-237,42 N
Chi phí lãi suất ròng
-62,16 N
-53,79 N
-45,32 N
-237,42 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
42,90 Tr
46,43 Tr
38,42 Tr
29,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,10 N
98,81 N
-
-25,45 N
Các ứng dụng của Google