Finance

Danh sách
Tại sao SNNAF giảm 7,35%?
Tìm hiểu sâu hơn
SNNAF:OTCMKTS
Sienna Resources Inc
0,060 US$
-7,35%
(-0,0048) 1 ngày
13 thg 10, 09:47:56 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SNNAF...
Mở
0,06 US$
Cao
0,06 US$
Thấp
0,06 US$
Vốn hoá thị trường
3,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
22,45 N
Khối lượng
8,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,14 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,90 Tr
Số nhân viên
4
Mở
0,06 US$
Cao
0,06 US$
Thấp
0,06 US$
Vốn hoá thị trường
3,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
22,45 N
Khối lượng
8,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,14 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,90 Tr
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sienna Resources Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập1983
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
107,35 N
203,81 N
106,53 N
106,53 N
Chi phí hoạt động
107,35 N
224,19 N
170,64 N
170,64 N
Tổng chi phí hoạt động
107,35 N
224,19 N
170,64 N
170,64 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-107,35 N
-224,19 N
-170,64 N
-170,64 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,62 N
-23,31 N
-21,78 N
-21,78 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-123,07 N
-240,53 N
-161,82 N
-161,82 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-123,07 N
-240,91 N
-169,88 N
-169,88 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-123,07 N
-240,53 N
-161,82 N
-161,82 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
898,00
6,59 N
22,54 N
22,54 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
898,00
6,59 N
22,54 N
22,54 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,80 N
-219,10 N
-165,54 N
-165,54 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google