Finance

Danh sách
SNN:NYSE
Smith & Nephew PLC
27,86 US$
+0,74%
(+0,20) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:02 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SNN...
Mở
27,86 US$
Cao
27,96 US$
Thấp
27,56 US$
Vốn hoá thị trường
11,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,65 Tr
Khối lượng
773,54 N
Cổ tức
2,85%
Cổ tức hằng quý
0,20 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
18,94
Cao nhất trong 52 tuần
37,51 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,12 US$
EPS
1,47 US$
Beta
0,53
Số cổ phiếu đang lưu hành
418,72 Tr
Số nhân viên
17 N
Mở
27,86 US$
Cao
27,96 US$
Thấp
27,56 US$
Vốn hoá thị trường
11,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,65 Tr
Khối lượng
773,54 N
Cổ tức
2,85%
Cổ tức hằng quý
0,20 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
18,94
Cao nhất trong 52 tuần
37,51 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,12 US$
EPS
1,47 US$
Beta
0,53
Số cổ phiếu đang lưu hành
418,72 Tr
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Smith & Nephew plc, also known as Smith+Nephew, is a British multinational medical equipment manufacturing company headquartered in Watford, England. It is an international producer of advanced wound management products, arthroscopy products, trauma and clinical therapy products, and orthopaedic reconstruction products. Its products are sold in over 100 countries. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 100 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Smith & Nephew PLC
Giám đốc điều hànhDeepak Nath
Số nhân viên17 N
Ngày thành lập1856
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho SNN trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
4
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho SNN trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 27,86 US$
33,88 US$ (+21,61%)
Trung bình
26,14 US$ (-6,17%)
Thấp nhất
14,54 US$ (-47,81%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Julien Ouaddour
Bank of America Securities
Hold
Reiterated
1.100,00 GBX
+3.848,3%
10/06/2026
Caitlin Roberts
Canaccord Genuity
Hold
Reiterated
30,00 US$
+7,7%
09/23/2026
Ryan Zimmerman
BTIG
Hold
Maintained
-
-
09/21/2026
Sam England
Berenberg Bank
Hold
Maintained
33,88 US$
+21,6%
09/10/2026
Unknown Analyst
Berenberg Bank
Hold
Maintained
33,77 US$
+21,2%
08/14/2026
Christophe dombu
Kepler Capital
Hold
Downgraded
-
-
06/04/2026
Caitlin Cronin
Canaccord Genuity
Hold
Maintained
30,00 US$
+7,7%
05/11/2026
Lisa Bedell Clive
Bernstein
Hold
Maintained
31,85 US$
+14,3%
05/11/2026
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,55 T / 1,63 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,60 T
1,60 T
1,55 T
1,55 T
Giá vốn hàng bán
543,50 Tr
543,50 Tr
450,50 Tr
450,50 Tr
Chi phí doanh thu
543,50 Tr
543,50 Tr
450,50 Tr
450,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
75,50 Tr
75,50 Tr
75,00 Tr
75,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
758,50 Tr
758,50 Tr
799,00 Tr
799,00 Tr
Chi phí hoạt động
834,00 Tr
834,00 Tr
874,00 Tr
874,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,38 T
1,38 T
1,32 T
1,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
224,00 Tr
224,00 Tr
224,00 Tr
224,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
1,00 Tr
-9,00 Tr
-9,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
208,50 Tr
208,50 Tr
190,00 Tr
190,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
253,00 Tr
253,00 Tr
190,00 Tr
190,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
42,50 Tr
42,50 Tr
38,50 Tr
38,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,38%
20,38%
20,26%
20,26%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
166,00 Tr
166,00 Tr
151,50 Tr
151,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,37%
10,37%
9,78%
9,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,50 Tr
6,50 Tr
5,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí lãi suất
-35,50 Tr
-35,50 Tr
-32,50 Tr
-32,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-29,00 Tr
-29,00 Tr
-27,50 Tr
-27,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
317,00 Tr
317,00 Tr
374,00 Tr
374,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,00 Tr
6,00 Tr
6,00 Tr
6,00 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google